En Avant de Guingamp W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Fleury 91 W

En Avant de Guingamp W vs FC Fleury 91 W

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp W 0-1 FC Fleury 91 W tại Feminine Division 1, 5 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp W thắng 2, hòa 0, FC Fleury 91 W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 10
Sân vận động
Stade Centre Formation EAG 1, Pabu
Trọng tài
C. Laur
Phong độ
LLWLW En Avant de Guingamp W
WLDLD FC Fleury 91 W
  1. 37' 0-1 L. Le Garrec
  2. HT0-1
  3. 60' J. Piga
  4. 66' Yellow Card
  5. 68' L. Le Garrec
  6. 69' S. Daoudi J. Yango
  7. 74' Yellow Card
  8. 76' M. Le Mouël A. Peniguel
  9. 80' T. Eninger M. Dafeur
  10. 85' S. Tall E. Jezequel
  11. 90' M. Haupais H. Diaz
  12. FT0-1

Đội hình

En Avant de Guingamp W HLV: F. Biancalani
  1. 16S. Durand
  2. 4L. Gewitz
  3. 13H. Mansuy
  4. 19E. Jezequel ▼ 85'
  5. 2L. Sotier
  6. 25F. Robert
  7. 8J. Yango ▼ 69'
  8. 27A. Lahmari
  9. 11L. Fleury
  10. 9S. Cambot
  11. 20A. Peniguel ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 6S. Daoudi ▲ 69'
  2. 15M. Le Mouël ▲ 76'
  3. 14S. Tall ▲ 85'
  4. 7D. Diaby
  5. 33M. Le Campion
  6. 3M. Renard
  7. 1W. Imlak
FC Fleury 91 W HLV: D. Fanzel
  1. 16M. Heil
  2. 20C. Fernandes
  3. 3C. Sandvej
  4. 23T. Sissoko
  5. 25J. Piga
  6. 10L. Le Garrec
  7. 21M. Dafeur ▼ 80'
  8. 11M. Bigot
  9. 13C. Boureille
  10. 18K. Chapelle
  11. 12H. Diaz ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 6T. Eninger ▲ 80'
  2. 28M. Haupais ▲ 90'
  3. 33V. Samin
  4. 27C. Chatelain
  5. 30C. Brinon

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain W
22 83 - 4 +79 62
2
Olympique Lyonnais W
22 78 - 6 +72 61
3
FC Girondins de Bordeaux W
22 50 - 23 +27 44
4
Paris Saint-Germain W
22 39 - 29 +10 37
5
En Avant de Guingamp W
22 29 - 32 -3 31
6
Stade de Reims W
22 34 - 42 -8 30
7
Montpellier HSC W
22 27 - 35 -8 30
8
Dijon FCO W
22 24 - 37 -13 26
9
FC Fleury 91 W
22 18 - 42 -24 25
10
Soyaux W
22 15 - 46 -31 17
11
Issy W
22 11 - 77 -66 10
12
Le Havre AC W
22 14 - 49 -35 8
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women

So sánh

22Trận đấu22
29Ghi được18
32Thủng lưới42
1.32Bàn thắng mỗi trận0.82
8Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu