En Avant de Guingamp W vs FC Fleury 91 W
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp W 0-3 FC Fleury 91 W tại Feminine Division 1, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp W thắng 2, hòa 0, FC Fleury 91 W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade Centre Formation EAG 1, Pabu
- Trọng tài
- C. Goncalves
- Phong độ
- LLWLW En Avant de Guingamp W
- WLDLD FC Fleury 91 W
- 18' 0-1 R. Kouassi
- 29' D. Grabowska
- 36' J. Yango
- HT0-1
- 52' 0-2 J. Piga · L. Le Garrec
- 59' ▲ B. Louis ▼ D. Grabowska
- 63' ▲ M. Léger ▼ E. Jézéquel
- 74' ▲ M. Revelli ▼ A. Lahmari
- 74' ▲ N. Richard ▼ L. Teinturier
- 74' ▲ I. Konan ▼ E. Kamczyk
- 79' 0-3 R. Kouassi · L. Le Garrec
- 82' ▲ A. Péniguel ▼ A. Traoré
- 82' ▲ M. Renard ▼ S. Julini
- 86' ▲ A. Bizet ▼ M. Diakité
- 86' ▲ L. Baga ▼ J. Yango
- 86' ▲ S. Kassi ▼ M. Dafeur
- FT0-3
Đội hình
- 1C. Perrault
- 8H. Mansuy
- 19E. Jézéquel ▼ 63'
- 17G. Kazadi
- 15M. Perea
- 20L. Teinturier ▼ 74'
- 7A. Lahmari ▼ 74'
- 10S. Daoudi
- 14A. Traoré ▼ 82'
- 6S. Julini ▼ 82'
- 9S. Cambot
Dự bị 7
- 25M. Léger ▲ 63'
- 13M. Revelli ▲ 74'
- 23N. Richard ▲ 74'
- 11A. Péniguel ▲ 82'
- 5M. Renard ▲ 82'
- 30M. Le Page
- 22W. Pacaud
- 1M. Heil
- 20C. Fernandes
- 5J. Yango ▼ 86'
- 7M. Levasseur
- 25J. Piga
- 29M. Diakité ▼ 86'
- 10L. Le Garrec
- 21M. Dafeur ▼ 86'
- 14D. Grabowska ▼ 59'
- 8E. Kamczyk ▼ 74'
- 13R. Kouassi
Dự bị 6
- 27B. Louis ▲ 59'
- 19I. Konan ▲ 74'
- 15A. Bizet ▲ 86'
- 18L. Baga ▲ 86'
- 2S. Kassi ▲ 86'
- 30C. N'Gazi
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 69 - 9 | +60 | 61 | |
| 2 | 22 | 45 - 12 | +33 | 55 | |
| 3 | 22 | 44 - 18 | +26 | 42 | |
| 4 | 22 | 49 - 20 | +29 | 39 | |
| 5 | 22 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 6 | 22 | 40 - 40 | 0 | 32 | |
| 7 | 22 | 26 - 33 | -7 | 27 | |
| 8 | 22 | 31 - 45 | -14 | 24 | |
| 9 | 22 | 20 - 41 | -21 | 24 | |
| 10 | 22 | 12 - 53 | -41 | 15 | |
| 11 | 22 | 16 - 48 | -32 | 12 | |
| 12 | 22 | 15 - 58 | -43 | 6 |
So sánh
22Trận đấu22
20Ghi được49
41Thủng lưới20
0.91Bàn thắng mỗi trận2.23
4Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn12
9Hiệp hai23