En Avant de Guingamp W
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Fleury 91 W

En Avant de Guingamp W vs FC Fleury 91 W

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp W 3-1 FC Fleury 91 W tại Feminine Division 1, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp W thắng 2, hòa 0, FC Fleury 91 W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 15
Sân vận động
Stade Centre Formation EAG 1, Pabu
Phong độ
LLWLW En Avant de Guingamp W
WLDLD FC Fleury 91 W
  1. 25' Jeannette Yango
  2. 41' Maïwen Renard
  3. 43' Tianna Harris
  4. 45' S. Cambot 1-0
  5. HT1-0
  6. 48' A. Stárová11m 2-0
  7. 53' N. Richard M. Revelli
  8. 55' Alison Peniguel
  9. 59' Marine Dafeur
  10. 69' A. Traoré A. Donnary
  11. 69' M. Perea E. Guillois
  12. 69' M. Diakité C. Fernandes
  13. 70' A. Fontaine B. Louis
  14. 71' Aissata Traoré
  15. 73' A. Péniguel · L. Teinturier 3-0
  16. 77' S. Kassi M. Dafeur
  17. 77' Aldrith Quintero L. Le Garrec
  18. 79' S. Daoudi S. Cambot
  19. 79' S. Bhandari L. Teinturier
  20. 82' Ágata Filipa T. Harris
  21. 88' 3-1 A. Fontaine · S. Kassi
  22. 90'+4 Marie-Morgane Sieber
  23. 90'+2 Sarah Kassi
  24. FT3-1

Đội hình

En Avant de Guingamp W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Rufié
  1. 30M. Sieber 7.2
  2. 13M. Revelli ▼ 53' 6.5
  3. 19E. Jézéquel 6.5
  4. 7A. Stárová 7.3
  5. 3E. Guillois ▼ 69' 6.3
  6. 5M. Renard 7.3
  7. 6A. Donnary ▼ 69' 6.6
  8. 4J. Yango 6.6
  9. 20L. Teinturier ▼ 79' 7.2
  10. 11A. Péniguel 7.3
  11. 9S. Cambot ▼ 79' 7.0

Dự bị 7

  1. 23N. Richard ▲ 53' 6.7
  2. 14A. Traoré ▲ 69' 6.2
  3. 15M. Perea ▲ 69' 6.3
  4. 8S. Daoudi ▲ 79' 6.5
  5. 28S. Bhandari ▲ 79' 6.3
  6. 16L. Prieur
  7. 25M. Léger
FC Fleury 91 W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Abriel
  1. 30C. N'Gazi 6.3
  2. 20C. Fernandes ▼ 69' 6.6
  3. 26A. Maoulida 6.2
  4. 23T. Harris ▼ 82' 6.3
  5. 12C. Meffometou 6.2
  6. 10L. Le Garrec ▼ 77' 7.2
  7. 21M. Dafeur ▼ 77' 7.0
  8. 11R. Kouassi 7.7
  9. 8E. Kamczyk 7.3
  10. 14D. Grabowska 7.2
  11. 27B. Louis ▼ 70' 6.3

Dự bị 7

  1. 5M. Diakité ▲ 69' 6.3
  2. 9A. Fontaine ▲ 70' 7.2
  3. 2S. Kassi ▲ 77' 7.0
  4. 6Aldrith Quintero ▲ 77' 6.3
  5. 13Ágata Filipa ▲ 82' 6.3
  6. 16M. Heil
  7. 33L. Smits

Thống kê

052
730
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm22
6Trúng đích5
3Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm16
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn8
2Phạt góc7
1Việt vị6
18Phạm lỗi10
5Thẻ vàng3
4Cứu thua3
231Chuyền bóng441
136Chuyền chính xác344
59%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

22Trận đấu22
26Ghi được36
49Thủng lưới35
1.18Bàn thắng mỗi trận1.64
3Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu