En Avant de Guingamp W vs FC Fleury 91 W
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp W 0-3 FC Fleury 91 W tại Feminine Division 1, 1 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp W thắng 2, hòa 0, FC Fleury 91 W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade Centre Formation EAG 1, Pabu
- Trọng tài
- C. Goncalves
- Phong độ
- LLWLW En Avant de Guingamp W
- WLDLD FC Fleury 91 W
- 25' 0-1 R. Kouassi · E. Kamczyk
- 35' ▲ L. Le Garrec ▼ J. Yango
- 42' M. Renard
- HT0-1
- 46' ▲ J. Piga ▼ J. Debever
- 68' ▲ E. Jézéquel ▼ M. Renard
- 68' ▲ N. Richard ▼ L. Teinturier
- 70' ▲ D. Grabowska ▼ S. Kassi
- 70' ▲ M. Dafeur ▼ K. Chapelle
- 77' ▲ A. Péniguel ▼ M. Le Mouël
- 80' ▲ María Díaz ▼ E. Kamczyk
- 83' 0-2 R. Kouassi
- 89' ▲ A. Dufrien ▼ C. Perrault
- 90' ▲ A. Gurhem ▼ L. Fleury
- 90'+2 0-3 D. Grabowska · L. Le Garrec
- FT0-3
Đội hình
- 1C. Perrault ▼ 89'
- 8H. Mansuy
- 2M. Revelli
- 5M. Renard ▼ 68'
- 20L. Teinturier ▼ 68'
- 6S. Daoudi
- 15M. Le Mouël ▼ 77'
- 10A. Traoré
- 17S. Julini
- 11L. Fleury ▼ 90'
- 9S. Cambot
Dự bị 7
- 19E. Jézéquel ▲ 68'
- 23N. Richard ▲ 68'
- 13A. Péniguel ▲ 77'
- 40A. Dufrien ▲ 89'
- 18A. Gurhem ▲ 90'
- 33W. Pacaud
- 7D. Diaby
- 16K. Talaslahti
- 17J. Debever ▼ 46'
- 20C. Fernandes
- 12C. Meffometou
- 5J. Yango ▼ 35'
- 29M. Diakité
- 2S. Kassi ▼ 70'
- 8E. Kamczyk ▼ 80'
- 9N. Karczewska
- 18K. Chapelle ▼ 70'
- 13R. Kouassi
Dự bị 7
- 10L. Le Garrec ▲ 35'
- 25J. Piga ▲ 46'
- 14D. Grabowska ▲ 70'
- 21M. Dafeur ▲ 70'
- 22María Díaz ▲ 80'
- 7M. Levasseur
- 1É. Mainguy
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 79 - 8 | +71 | 64 | |
| 2 | 22 | 68 - 12 | +56 | 53 | |
| 3 | 22 | 49 - 21 | +28 | 50 | |
| 4 | 22 | 36 - 26 | +10 | 43 | |
| 5 | 22 | 38 - 25 | +13 | 35 | |
| 6 | 22 | 38 - 29 | +9 | 35 | |
| 7 | 22 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 8 | 22 | 23 - 57 | -34 | 17 | |
| 9 | 22 | 18 - 55 | -37 | 16 | |
| 10 | 22 | 13 - 45 | -32 | 15 | |
| 11 | 22 | 19 - 57 | -38 | 13 | |
| 12 | 22 | 17 - 54 | -37 | 7 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women
So sánh
22Trận đấu22
23Ghi được36
57Thủng lưới26
1.05Bàn thắng mỗi trận1.64
3Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai25