Dijon FCO W
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade de Reims W

Dijon FCO W vs Stade de Reims W

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO W 2-1 Stade de Reims W tại Feminine Division 1, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dijon FCO W thắng 2, hòa 4, Stade de Reims W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 15
Sân vận động
Stade Gaston-Gérard, Dijon
Phong độ
WWLLW Dijon FCO W
LDLWL Stade de Reims W
  1. 15' M. Vairon M. Grec
  2. 23' Kate Taylor
  3. 37' M. Terchoun · O. Picard 1-0
  4. 45'+3 Meriame Terchoun
  5. HT1-0
  6. 46' L. Notel R. Corboz
  7. 59' 1-1 H. Sangaré · L. Mana
  8. 61' Sarah Jankovska
  9. 64' K. Jedlińska S. Jankovska
  10. 71' Wang Yanwen
  11. 75' Wu Chengshu V. Pinther
  12. 76' N. Krezyman M. Terchoun
  13. 76' R. Lavaud Wang Yanwen
  14. 78' L. Bourgain L. Calba
  15. 87' C. Ndzana J. Nassi
  16. 90' Léa Declercq11mhỏng 11m
  17. 90'+2 Mélissa Gomes A. Maoulida
  18. 90'+2 M. White M. Ngock
  19. 90' K. Jedlińska 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Dijon FCO W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Joseph
  1. 1K. Talaslahti 6.3
  2. 4L. Goetsch 6.6
  3. 26K. Taylor 6.9
  4. 5M. Grec ▼ 15' 6.7
  5. 3T. McGrady 7.2
  6. 10O. Picard 7.3
  7. 8L. Declercq 6.3
  8. 14S. Jankovska ▼ 64' 7.3
  9. 7V. Pinther ▼ 75' 7.5
  10. 11M. Terchoun ▼ 76' 7.2
  11. 12Wang Yanwen ▼ 76' 6.9

Dự bị 7

  1. 24M. Vairon ▲ 15' 6.6
  2. 20K. Jedlińska ▲ 64' 7.2
  3. 15Wu Chengshu ▲ 75' 6.5
  4. 23N. Krezyman ▲ 76' 7.2
  5. 17R. Lavaud ▲ 76' 6.9
  6. 16A. Pinguet
  7. 6L. Gay
Stade de Reims W Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Rufié
  1. 1K. Massey 6.9
  2. 41A. Maoulida ▼ 90' 6.9
  3. 2M. Kack 6.7
  4. 11J. Nassi ▼ 87' 7.0
  5. 6A. Le Moguédec 6.3
  6. 14M. Ngock ▼ 90' 6.9
  7. 10R. Corboz ▼ 46' 6.5
  8. 15M. Boucly 6.6
  9. 17L. Mana 6.3
  10. 8L. Calba ▼ 78' 6.6
  11. 29H. Sangaré 7.3

Dự bị 7

  1. 21L. Notel ▲ 46' 6.7
  2. 26L. Bourgain ▲ 78' 6.0
  3. 7C. Ndzana ▲ 87' 6.7
  4. 9Mélissa Gomes ▲ 90'
  5. 20M. White ▲ 90'
  6. 40M. Heil
  7. 25M. Haelewyn

Thống kê

046
400
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm7
7Trúng đích1
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
6Phạt góc4
2Việt vị0
8Phạm lỗi12
4Thẻ vàng0
0Cứu thua4
475Chuyền bóng342
378Chuyền chính xác246
80%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu22
41Ghi được24
28Thủng lưới49
1.78Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu