Stade de Reims W vs Dijon FCO W
Tỷ số chung cuộc: Stade de Reims W 0-2 Dijon FCO W tại Feminine Division 1, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade de Reims W thắng 4, hòa 4, Dijon FCO W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade Louis Blériot N°1, Bétheny
- Phong độ
- LDLWL Stade de Reims W
- WWLLW Dijon FCO W
- 14' 0-1 R. Lavaud · K. Jedlińska
- 18' Noémie Carage
- 20' 0-2 Wu Chengshu · L. Goetsch
- 30' Maïté Boucly
- HT0-2
- 46' ▲ M. Gyau ▼ K. Adamek
- 61' ▲ J. Nassi ▼ M. Boucly
- 61' ▲ H. Sangaré ▼ Mélissa Gomes
- 61' ▲ Wang Yanwen ▼ R. Lavaud
- 64' Léna Goetsch
- 70' ▲ T. McGrady ▼ K. Jedlińska
- 70' ▲ V. Pinther ▼ Wu Chengshu
- 71' Małgorzata Grec
- 78' ▲ J. Swierot ▼ A. Le Moguédec
- 78' ▲ L. Gay ▼ S. Jankovska
- 78' ▲ M. Vairon ▼ N. Krezyman
- 82' Margaux Vairon
- 88' ▲ M. White ▼ M. Ngock
- 89' Mia Gyau
- FT0-2
Đội hình
- 30E. Launay 8.0
- 18K. Adamek ▼ 46' 6.3
- 2M. Kack 6.5
- 21L. Notel 6.7
- 7C. Ndzana 7.2
- 8L. Calba 6.2
- 10R. Corboz 6.5
- 14M. Ngock ▼ 88' 7.0
- 15M. Boucly ▼ 61' 6.5
- 9Mélissa Gomes ▼ 61' 6.6
- 6A. Le Moguédec ▼ 78' 6.6
Dự bị 7
- 3M. Gyau ▲ 46' 7.0
- 11J. Nassi ▲ 61' 6.2
- 29H. Sangaré ▲ 61' 6.2
- 19J. Swierot ▲ 78' 7.2
- 20M. White ▲ 88' 6.7
- 1K. Massey
- 41A. Maoulida
- 16A. Pinguet 7.3
- 4L. Goetsch ⇢ 7.3
- 5M. Grec 6.6
- 26K. Taylor 7.2
- 28N. Carage 6.9
- 8L. Declercq 7.2
- 14S. Jankovska ▼ 78' 7.7
- 23N. Krezyman ▼ 78' 6.5
- 17R. Lavaud ⚽ ▼ 61' 7.3
- 20K. Jedlińska ⇢ ▼ 70' 7.5
- 15Wu Chengshu ⚽ ▼ 70' 7.5
Dự bị 7
- 12Wang Yanwen ▲ 61' 7.0
- 3T. McGrady ▲ 70' 6.9
- 7V. Pinther ▲ 70' 6.9
- 6L. Gay ▲ 78' 6.6
- 24M. Vairon ▲ 78' 6.7
- 10O. Picard
- 1K. Talaslahti
Thống kê
02⚑4
⚑540
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm15
3Trúng đích10
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
8Cứu thua3
464Chuyền bóng348
355Chuyền chính xác237
77%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu23
24Ghi được41
49Thủng lưới28
1.09Bàn thắng mỗi trận1.78
4Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai23