Dijon FCO W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade de Reims W

Dijon FCO W vs Stade de Reims W

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO W 1-1 Stade de Reims W tại Feminine Division 1, 24 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dijon FCO W thắng 2, hòa 4, Stade de Reims W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 21
Sân vận động
Stade Gaston-Gérard, Dijon
Phong độ
WWLLW Dijon FCO W
LDLWL Stade de Reims W
  1. 25' M. Vairon Morgane Martins
  2. 44' Małgorzata Grec
  3. 45'+3 Rofiat Adenike Imuran
  4. HT0-0
  5. 52' 0-1 N. Mouchon · A. Le Moguédec
  6. 58' M. Terchoun 1-1
  7. 67' M. Marcetto O. Picard
  8. 67' Wu Chengshu M. Roth
  9. 71' J. Nassi R. Imuran
  10. 71' R. Corboz C. Meyong
  11. 82' R. Lavaud M. Terchoun
  12. 82' L. Gay S. Jankovska
  13. 82' Mélissa Gomes S. Chossenotte
  14. 83' Małgorzata Grec
  15. 83' Małgorzata Grec
  16. 90'+6 Jade Zohra Nassi
  17. 90'+2 L. Bourgain A. Le Moguédec
  18. FT1-1

Đội hình

Dijon FCO W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Joseph
  1. 1L. Lichtfus 8.3
  2. 4L. Goetsch 6.7
  3. 5M. Grec 6.3
  4. 6H. Fercocq 6.9
  5. 25Morgane Martins ▼ 25' 6.5
  6. 8L. Declercq 7.0
  7. 14S. Jankovska ▼ 82' 7.3
  8. 20K. Jedlińska 6.7
  9. 21O. Picard ▼ 67' 7.2
  10. 11M. Terchoun ▼ 82' 7.2
  11. 10M. Roth ▼ 67' 7.0

Dự bị 7

  1. 24M. Vairon ▲ 25' 7.2
  2. 18M. Marcetto ▲ 67' 6.3
  3. 15Wu Chengshu ▲ 67' 6.6
  4. 17R. Lavaud ▲ 82' 6.3
  5. 34L. Gay ▲ 82' 6.7
  6. 2P. Sierra
  7. 16A. Pinguet
Stade de Reims W Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Miquel
  1. 30K. Szemik 7.3
  2. 3M. Gyau 7.3
  3. 5J. Pasquereau 7.3
  4. 2M. Kack 6.6
  5. 8C. Ndzana 6.0
  6. 15L. Joly 7.3
  7. 18S. Chossenotte ▼ 82' 6.9
  8. 13C. Meyong ▼ 71' 6.3
  9. 6A. Le Moguédec ▼ 90' 7.2
  10. 25R. Imuran ▼ 71' 6.3
  11. 20N. Mouchon 7.3

Dự bị 7

  1. 11J. Nassi ▲ 71' 7.9
  2. 10R. Corboz ▲ 71' 6.7
  3. 9Mélissa Gomes ▲ 82' 6.7
  4. 26L. Bourgain ▲ 90'
  5. 21L. Notel
  6. 1K. Massey
  7. 17J. Rastocle

Thống kê

126
620
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm19
5Trúng đích9
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
6Phạt góc6
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua4
348Chuyền bóng318
255Chuyền chính xác229
73%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

22Trận đấu24
26Ghi được34
47Thủng lưới38
1.18Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu