Stade de Reims W
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Dijon FCO W

Stade de Reims W vs Dijon FCO W

Tỷ số chung cuộc: Stade de Reims W 2-1 Dijon FCO W tại Feminine Division 1, 17 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade de Reims W thắng 4, hòa 4, Dijon FCO W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 19
Trọng tài
R. Fournier
Phong độ
LDLWL Stade de Reims W
WWLLW Dijon FCO W
  1. 13' N. Caragephản lưới 1-0
  2. 30' Melissa Gomes · R. Corboz 2-0
  3. 36' 2-1 D. Oparanozie
  4. 37' L. Khelifi
  5. HT2-1
  6. 54' O. Deslandes
  7. 66' R. Lavaud S. Barbance
  8. 68' G. Rapp L. Joly
  9. 80' C. Stephen S. Gordan
  10. 87' I. Barrier L. Declercq
  11. 89' T. Romanenko Melissa Gomes
  12. 90'+2 D. Oparanozie
  13. 90'+4 H. Kerner K. Bussy
  14. FT2-1

Đội hình

Stade de Reims W HLV: A. Miquel
  1. 1P. Tullis-Joyce
  2. 12V. van der Linden
  3. 18O. Deslandes
  4. 22M. Doucoure
  5. 14S. Ouchène
  6. 26C. Philippe
  7. 10R. Corboz
  8. 15L. Joly ▼ 68'
  9. 9Melissa Gomes ▼ 89'
  10. 7M. Herrera
  11. 19K. Bussy ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 23G. Rapp ▲ 68'
  2. 11T. Romanenko ▲ 89'
  3. 8H. Kerner ▲ 90'
  4. 16A. Dupupet
  5. 33R. Lejeune
  6. 34M. Esposito
  7. 35C. De Proft
Dijon FCO W HLV: Y. Chandioux
  1. 1M. Chavas
  2. 15N. Carage
  3. 11G. Daughetee
  4. 7S. Barbance ▼ 66'
  5. 8L. Declercq ▼ 87'
  6. 20E. Nakkach
  7. 4L. Goetsch
  8. 14L. Khelifi
  9. 10O. Cuynet
  10. 9D. Oparanozie
  11. 2S. Gordan ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 17R. Lavaud ▲ 66'
  2. 13C. Stephen ▲ 80'
  3. 18I. Barrier ▲ 87'
  4. 30C. Pinel
  5. 22A. Chaney
  6. 21E. Bonet
  7. 5H. Fercocq

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain W
22 83 - 4 +79 62
2
Olympique Lyonnais W
22 78 - 6 +72 61
3
FC Girondins de Bordeaux W
22 50 - 23 +27 44
4
Paris Saint-Germain W
22 39 - 29 +10 37
5
En Avant de Guingamp W
22 29 - 32 -3 31
6
Stade de Reims W
22 34 - 42 -8 30
7
Montpellier HSC W
22 27 - 35 -8 30
8
Dijon FCO W
22 24 - 37 -13 26
9
FC Fleury 91 W
22 18 - 42 -24 25
10
Soyaux W
22 15 - 46 -31 17
11
Issy W
22 11 - 77 -66 10
12
Le Havre AC W
22 14 - 49 -35 8
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women

So sánh

22Trận đấu22
34Ghi được24
42Thủng lưới37
1.55Bàn thắng mỗi trận1.09
5Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu