Stade de Reims W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dijon FCO W

Stade de Reims W vs Dijon FCO W

Tỷ số chung cuộc: Stade de Reims W 1-0 Dijon FCO W tại Feminine Division 1, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade de Reims W thắng 4, hòa 4, Dijon FCO W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 3
Sân vận động
Stade Louis Blériot N°1, Bétheny
Phong độ
LDLWL Stade de Reims W
WWLLW Dijon FCO W
  1. HT0-0
  2. 61' J. Rastocle C. Ndzana
  3. 61' R. Corboz T. Eninger
  4. 64' L. Declercq O. Picard
  5. 67' M. Roth
  6. 70' R. Lavaud M. Terchoun
  7. 70' Wu Chengshu L. Abdu
  8. 71' A. Le Moguédec · L. Joly 1-0
  9. 72' N. Mouchon Mélissa Gomes
  10. 73' C. Meyong A. Le Moguédec
  11. 77' M. Vairon Morgane Martins
  12. 77' María Díaz S. Jankovska
  13. 89' J. Nassi R. Imuran
  14. FT1-0

Đội hình

Stade de Reims W HLV: A. Miquel
  1. 30K. Szemik
  2. 5J. Pasquereau
  3. 4O. Demehin
  4. 25R. Imuran ▼ 89'
  5. 15L. Joly
  6. 7T. Eninger ▼ 61'
  7. 8C. Ndzana ▼ 61'
  8. 6A. Le Moguédec ▼ 73'
  9. 14M. Ngock
  10. 9Mélissa Gomes ▼ 72'
  11. 18S. Chossenotte

Dự bị 7

  1. 17J. Rastocle ▲ 61'
  2. 10R. Corboz ▲ 61'
  3. 20N. Mouchon ▲ 72'
  4. 13C. Meyong ▲ 73'
  5. 11J. Nassi ▲ 89'
  6. 26L. Bourgain
  7. 16C. Wibaut
Dijon FCO W HLV: S. Joseph
  1. 1L. Lichtfus
  2. 5M. Grec
  3. 4L. Goetsch
  4. 25Morgane Martins ▼ 77'
  5. 6H. Fercocq
  6. 14S. Jankovska ▼ 77'
  7. 21O. Picard ▼ 64'
  8. 11M. Terchoun ▼ 70'
  9. 20K. Jedlińska
  10. 10M. Roth
  11. 9L. Abdu ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 8L. Declercq ▲ 64'
  2. 17R. Lavaud ▲ 70'
  3. 15Wu Chengshu ▲ 70'
  4. 24M. Vairon ▲ 77'
  5. 7María Díaz ▲ 77'
  6. 16A. Pinguet
  7. 2P. Sierra

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

24Trận đấu22
34Ghi được26
38Thủng lưới47
1.42Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu