Dijon FCO W vs Stade de Reims W
Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO W 0-4 Stade de Reims W tại Feminine Division 1, 10 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dijon FCO W thắng 2, hòa 4, Stade de Reims W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 11
- Sân vận động
- Stade des Poussots, Dijon
- Trọng tài
- A. Efe
- Phong độ
- WWLLW Dijon FCO W
- LDLWL Stade de Reims W
- 27' 0-1 M. Dumornay · K. Bussy
- 34' 0-2 K. Bussy · R. Corboz
- HT0-2
- 57' 0-3 K. Bussy
- 59' ▲ K. Louis ▼ R. Corboz
- 60' ▲ M. Ngock ▼ L. Joly
- 72' ▲ M. Yetna ▼ O. Hurtré
- 72' ▲ A. Soleilhet ▼ C. Sandvej
- 77' 0-4 K. Bussy · M. Dumornay
- 84' ▲ N. Cesane ▼ T. Eninger
- 85' M. Ngock
- 85' ▲ C. Meyong ▼ S. Ouchène
- 90' ▲ R. Imuran ▼ L. Notel
- FT0-4
Đội hình
- 1L. Lichtfus
- 3C. Sandvej ▼ 72'
- 5M. Grec
- 4L. Goetsch
- 25Morgane Martins
- 22E. Tyryshkina
- 6H. Fercocq
- 17R. Lavaud
- 11M. Terchoun
- 10M. Roth
- 27O. Hurtré ▼ 72'
Dự bị 7
- 19M. Yetna ▲ 72'
- 13A. Soleilhet ▲ 72'
- 32C. Delacellery
- 16E. Burns
- 24M. Vairon
- 7María Díaz
- 8L. Declercq
- 1E. Alvarado
- 5J. Pasquereau
- 22M. Doucouré
- 21L. Notel ▼ 90'
- 4B. Demehin
- 8S. Ouchène ▼ 85'
- 6M. Dumornay
- 10R. Corboz ▼ 59'
- 15L. Joly ▼ 60'
- 7T. Eninger ▼ 84'
- 19K. Bussy
Dự bị 7
- 13K. Louis ▲ 59'
- 14M. Ngock ▲ 60'
- 11N. Cesane ▲ 84'
- 9C. Meyong ▲ 85'
- 25R. Imuran ▲ 90'
- 17J. Rastocle
- 30K. Szemik
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 69 - 9 | +60 | 61 | |
| 2 | 22 | 45 - 12 | +33 | 55 | |
| 3 | 22 | 44 - 18 | +26 | 42 | |
| 4 | 22 | 49 - 20 | +29 | 39 | |
| 5 | 22 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 6 | 22 | 40 - 40 | 0 | 32 | |
| 7 | 22 | 26 - 33 | -7 | 27 | |
| 8 | 22 | 31 - 45 | -14 | 24 | |
| 9 | 22 | 20 - 41 | -21 | 24 | |
| 10 | 22 | 12 - 53 | -41 | 15 | |
| 11 | 22 | 16 - 48 | -32 | 12 | |
| 12 | 22 | 15 - 58 | -43 | 6 |
So sánh
22Trận đấu22
12Ghi được40
53Thủng lưới40
0.55Bàn thắng mỗi trận1.82
3Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn16
6Hiệp hai26