Paris Saint-Germain W vs En Avant de Guingamp W
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 4-0 En Avant de Guingamp W tại Feminine Division 1, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 9, hòa 1, En Avant de Guingamp W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 2
- Phong độ
- WLDWW Paris Saint-Germain W
- LLWLW En Avant de Guingamp W
- 20' Thiniba Samoura
- 26' Latifah Abdu
- 40' Marie-Morgane Sieber
- 43' Maelle Seguin
- HT0-0
- 51' R. Leuchter 1-0
- 59' Sofia Guellati
- 61' R. Leuchter 2-0
- 62' Hélène Fercocq
- 63' ▲ A. Diarra ▼ T. Elimbi Gilbert
- 64' S. Karchaoui · G. Geyoro 3-0
- 69' ▲ M. Renard ▼ L. Lescop
- 69' ▲ L. Le Lan ▼ L. Abdu
- 72' Jade Le Guilly
- 72' ▲ J. Groenen ▼ K. Albert
- 78' ▲ A. Donnary ▼ M. Bigot
- 78' ▲ W. Pacaud ▼ M. Seguin
- 82' ▲ N. Traoré ▼ L. Fazer
- 83' ▲ E. Gaetino ▼ R. Leuchter
- 83' ▲ O. Hurtré ▼ J. Le Guilly
- 86' ▲ C. Agoune ▼ A. Ollivier
- 87' A. Diarra 4-0
- 90'+1 Wassilah Pacaud Samba
- FT4-0
Đội hình
- 1K. Kiedrzynek 6.7
- 28J. Le Guilly ▼ 83' 7.3
- 2T. Samoura 7.2
- 5É. De Almeida 7.2
- 7S. Karchaoui ⚽ 9.7
- 95L. Fazer ▼ 82' 7.2
- 17R. Leuchter ⚽2 ▼ 83' 9.2
- 8G. Geyoro ⇢ 7.5
- 10K. Albert ▼ 72' 7.2
- 20T. Elimbi Gilbert ▼ 63' 7.2
- 9M. Katoto 7.6
Dự bị 7
- 25A. Diarra ⚽ ▲ 63' 7.7
- 14J. Groenen ▲ 72' 7.2
- 34N. Traoré ▲ 82' 6.7
- 19E. Gaetino ▲ 83' 6.3
- 22O. Hurtré ▲ 83' 6.6
- 27M. Earps
- 4P. Dudek
- 30M. Sieber 6.2
- 3G. Kazadi 6.3
- 19S. Guellati 6.3
- 4H. Fercocq 6.2
- 34L. Lescop ▼ 69' 6.2
- 17L. Abdu ▼ 69' 5.9
- 8S. Daoudi 6.2
- 14M. Seguin ▼ 78' 6.0
- 25A. Ollivier ▼ 86' 6.3
- 29M. Bigot ▼ 78' 6.7
- 9S. Bhandari 6.0
Dự bị 7
- 5M. Renard ▲ 69' 6.6
- 28L. Le Lan ▲ 69' 6.2
- 6A. Donnary ▲ 78' 6.5
- 22W. Pacaud ▲ 78' 6.5
- 24C. Agoune ▲ 86' 6.2
- 23M. Brezac
- 40L. Vivier
Thống kê
02⚑2
⚑260
68%Kiểm soát bóng32%
23Dứt điểm0
9Trúng đích0
12Chệch đích0
17Sút trong vòng cấm0
6Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
2Phạt góc2
3Việt vị1
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng6
0Cứu thua5
591Chuyền bóng290
536Chuyền chính xác211
91%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu22
62Ghi được15
22Thủng lưới85
2.38Bàn thắng mỗi trận0.68
12Giữ sạch lưới0
18Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai11