En Avant de Guingamp W vs Paris Saint-Germain W
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp W 2-6 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 21 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp W thắng 0, hòa 1, Paris Saint-Germain W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 18
- Sân vận động
- Stade du Roudourou, Guingamp
- Phong độ
- LLWLW En Avant de Guingamp W
- WLDWW Paris Saint-Germain W
- 22' 0-1 G. Geyoro · S. Karchaoui
- HT0-1
- 52' 0-2 M. Kanjinga · M. Katoto
- 56' 0-3 K. Albert · M. Kanjinga
- 58' S. Bhandari · A. Ribeyra 1-3
- 63' 1-4 K. Albert
- 65' 1-5 S. Guellatiphản lưới
- 67' ▲ N. Eto ▼ A. Ribeyra
- 69' ▲ R. Leuchter ▼ M. Kanjinga
- 70' ▲ P. Dudek ▼ J. Le Guilly
- 70' ▲ E. Gaetino ▼ G. Mbock
- 70' ▲ J. Echegini ▼ K. Albert
- 77' ▲ M. Seguin ▼ S. Daoudi
- 77' ▲ M. Bigot ▼ L. Peneau
- 78' ▲ L. Fazer ▼ J. Groenen
- 85' Grace Kazadi Ntambwe
- 88' ▲ C. Agoune ▼ S. Bhandari
- 88' S. Bhandari · N. Eto 2-5
- 90' 2-6 M. Katoto
- FT2-6
Đội hình
- 30M. Sieber 6.3
- 7I. Touriss 6.2
- 19S. Guellati 5.9
- 4H. Fercocq 5.3
- 3G. Kazadi 5.7
- 25A. Ollivier 6.3
- 6A. Donnary 6.3
- 10L. Peneau ▼ 77' 6.2
- 8S. Daoudi ▼ 77' 6.3
- 17A. Ribeyra ⇢ ▼ 67' 6.9
- 9S. Bhandari ⚽2 ▼ 88' 8.2
Dự bị 7
- 2N. Eto ▲ 67' 7.0
- 14M. Seguin ▲ 77' 6.3
- 29M. Bigot ▲ 77' 6.3
- 24C. Agoune ▲ 88' 6.3
- 40L. Vivier
- 34L. Lescop
- 23M. Brezac
- 27M. Earps 6.2
- 28J. Le Guilly ▼ 70' 6.6
- 5É. De Almeida 7.7
- 29G. Mbock ▼ 70' 7.2
- 20T. Elimbi Gilbert 7.0
- 10K. Albert ⚽2 ▼ 70' 8.6
- 8G. Geyoro ⚽ 7.9
- 14J. Groenen ▼ 78' 6.6
- 7S. Karchaoui ⇢ 7.5
- 30M. Kanjinga ⚽ ⇢ ▼ 69' 9.2
- 9M. Katoto ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 7
- 17R. Leuchter ▲ 69' 7.0
- 4P. Dudek ▲ 70' 6.9
- 19E. Gaetino ▲ 70' 6.2
- 6J. Echegini ▲ 70' 6.7
- 95L. Fazer ▲ 78' 7.0
- 1K. Kiedrzynek
- 16F. Brennskag-Dorsin
Thống kê
01⚑4
⚑500
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm22
4Trúng đích12
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
4Phạt góc5
2Việt vị6
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
6Cứu thua2
343Chuyền bóng569
249Chuyền chính xác491
73%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu26
15Ghi được62
85Thủng lưới22
0.68Bàn thắng mỗi trận2.38
0Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn18
11Hiệp hai31