Paris Saint-Germain W
6 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
En Avant de Guingamp W

Paris Saint-Germain W vs En Avant de Guingamp W

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 6-0 En Avant de Guingamp W tại Feminine Division 1, 10 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 9, hòa 1, En Avant de Guingamp W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 5
Sân vận động
Stade Municipal Georges Lefèvre, Saint-Germain-en-Laye
Trọng tài
G. Guillot
Phong độ
WLDWW Paris Saint-Germain W
LLWLW En Avant de Guingamp W
  1. 3' M. Renardphản lưới 1-0
  2. 17' M. Katoto · S. Däbritz 2-0
  3. 23' S. Daoudi
  4. 40' M. Katoto · S. Baltimore 3-0
  5. 44' M. Katoto · S. Däbritz 4-0
  6. HT4-0
  7. 46' E. Guillois H. Mansuy
  8. 53' J. Huitema M. Katoto
  9. 53' E. Cascarino S. Karchaoui
  10. 62' L. Teinturier A. Péniguel
  11. 71' C. Ildhusøy S. Baltimore
  12. 71' G. Geyoro K. Hamraoui
  13. 82' A. Diallo · J. Huitema 5-0
  14. 83' L. Khelifi S. Däbritz
  15. 83' N. Richard E. Guillois
  16. 83' D. Diaby M. Le Mouël
  17. 87' L. Khelifi · J. Huitema 6-0
  18. 90'+2 D. Diaby
  19. FT6-0

Đội hình

Paris Saint-Germain W HLV: D. Ollé-Nicolle
  1. 30B. Votíková
  2. 12A. Lawrence
  3. 15A. Ilestedt
  4. 4P. Dudek
  5. 7S. Karchaoui ▼ 53'
  6. 14K. Hamraoui ▼ 71'
  7. 13S. Däbritz ▼ 83'
  8. 20A. Diallo
  9. 21S. Baltimore ▼ 71'
  10. 10R. Bachmann
  11. 9M. Katoto ▼ 53'

Dự bị 7

  1. 23J. Huitema ▲ 53'
  2. 19E. Cascarino ▲ 53'
  3. 17C. Ildhusøy ▲ 71'
  4. 8G. Geyoro ▲ 71'
  5. 27L. Khelifi ▲ 83'
  6. 5É. De Almeida
  7. 1S. Labbé
En Avant de Guingamp W HLV: F. Biancalani
  1. 1C. Perrault
  2. 8H. Mansuy ▼ 46'
  3. 19E. Jézéquel
  4. 2M. Revelli
  5. 5M. Renard
  6. 6S. Daoudi
  7. 15M. Le Mouël ▼ 83'
  8. 10A. Traoré
  9. 11L. Fleury
  10. 9S. Cambot
  11. 13A. Péniguel ▼ 62'

Dự bị 6

  1. 3E. Guillois ▲ 46'
  2. 20L. Teinturier ▲ 62'
  3. 23N. Richard ▲ 83'
  4. 7D. Diaby ▲ 83'
  5. 29M. Coquil
  6. 40A. Dufrien

Thống kê

00
20

So sánh

32Trận đấu22
100Ghi được23
20Thủng lưới57
3.13Bàn thắng mỗi trận1.05
22Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn13
51Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu