En Avant de Guingamp W vs Paris Saint-Germain W
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp W 3-3 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp W thắng 0, hòa 1, Paris Saint-Germain W thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade du Roudourou, Guingamp
- Phong độ
- LLWLW En Avant de Guingamp W
- WLDWW Paris Saint-Germain W
- 30' 0-1 T. Chawinga · S. Baltimore
- 33' A. Stárová11m 1-1
- 36' Sandy Baltimore
- 38' Manon Revelli
- 39' Sakina Karchaoui
- HT1-1
- 46' ▲ A. Vangsgaard ▼ A. Ebayilin
- 46' ▲ J. Groenen ▼ T. Elimbi Gilbert
- 58' 1-2 M. Katoto · E. Gaetino
- 64' Aissata Traoré
- 67' N. Richard 2-2
- 68' ▲ S. Bhandari ▼ L. Teinturier
- 69' ▲ S. Daoudi ▼ N. Richard
- 75' M. Renard · S. Cambot 3-2
- 78' 3-3 S. Baltimore
- 85' ▲ M. Léger ▼ A. Stárová
- 85' ▲ M. Folquet ▼ K. Albert
- 90'+7 Thiniba Samoura
- 90'+6 ▲ I. Touriss ▼ S. Cambot
- FT3-3
Đội hình
- 30M. Sieber 6.0
- 13M. Revelli 6.3
- 19E. Jézéquel 6.3
- 5M. Renard ⚽ 7.2
- 15M. Perea 6.3
- 20L. Teinturier ▼ 68' 6.3
- 23N. Richard ⚽ ▼ 69' 7.3
- 7A. Stárová ⚽ ▼ 85' 6.9
- 14A. Traoré 6.7
- 9S. Cambot ⇢ ▼ 90' 7.0
- 11A. Péniguel 6.9
Dự bị 7
- 28S. Bhandari ▲ 68' 6.2
- 8S. Daoudi ▲ 69' 6.6
- 25M. Léger ▲ 85' 6.3
- 26I. Touriss ▲ 90'
- 1C. Perrault
- 29Leidiane
- 33M. Brezac
- 16C. Picaud 6.5
- 26A. Ebayilin ▼ 46' 6.2
- 19E. Gaetino ⇢ 7.2
- 2T. Samoura 6.2
- 28J. Le Guilly 6.3
- 24K. Albert ▼ 85' 6.7
- 21S. Baltimore ⚽ ⇢ 8.3
- 33T. Elimbi Gilbert ▼ 46' 6.7
- 7S. Karchaoui 7.2
- 9M. Katoto ⚽ 7.0
- 22T. Chawinga ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 20A. Vangsgaard ▲ 46' 7.3
- 14J. Groenen ▲ 46' 6.5
- 25M. Folquet ▲ 85' 6.6
- 34N. Traoré
- 1K. Kiedrzynek
- 29M. Traoré
- 35E. Le Guilly
Thống kê
02⚑1
⚑630
28%Kiểm soát bóng72%
5Dứt điểm7
5Trúng đích3
0Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
1Phạt góc6
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
215Chuyền bóng540
125Chuyền chính xác466
58%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu36
26Ghi được92
49Thủng lưới37
1.18Bàn thắng mỗi trận2.56
3Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn27
17Hiệp hai50