Paris Saint-Germain W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
En Avant de Guingamp W

Paris Saint-Germain W vs En Avant de Guingamp W

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 1-0 En Avant de Guingamp W tại Feminine Division 1, 26 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 9, hòa 1, En Avant de Guingamp W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 9
Sân vận động
Stade Municipal Georges Lefèvre, Saint-Germain-en-Laye
Trọng tài
A. Collin
Phong độ
WLDWW Paris Saint-Germain W
LLWLW En Avant de Guingamp W
  1. 15' K. Hamraoui
  2. 30' K. Diani · O. Jean-François 1-0
  3. 39' L. Teinturier A. Péniguel
  4. HT1-0
  5. 46' R. Bachmann L. Martens
  6. 46' G. Geyoro M. Folquet
  7. 56' J. Groenen S. Baltimore
  8. 67' A. Lahmari N. Richard
  9. 75' M. Revelli M. Perea
  10. 79' A. Traore
  11. 87' A. Lahmari
  12. 90'+2 B. Simon K. Hamraoui
  13. FT1-0

Đội hình

Paris Saint-Germain W HLV: G. Prêcheur
  1. 50S. Bouhaddi
  2. 12A. Lawrence
  3. 13A. Ilestedt
  4. 7S. Karchaoui
  5. 19E. Cascarino
  6. 14K. Hamraoui ▼ 90'
  7. 21S. Baltimore ▼ 56'
  8. 6O. Jean-François
  9. 25M. Folquet ▼ 46'
  10. 22L. Martens ▼ 46'
  11. 11K. Diani

Dự bị 7

  1. 10R. Bachmann ▲ 46'
  2. 8G. Geyoro ▲ 46'
  3. 24J. Groenen ▲ 56'
  4. 2B. Simon ▲ 90'
  5. 16C. Picaud
  6. 33S. Ngueleu
  7. 23M. Georgieva
En Avant de Guingamp W HLV: F. Biancalani
  1. 1C. Perrault
  2. 8H. Mansuy
  3. 19E. Jézéquel
  4. 17G. Kazadi
  5. 15M. Perea ▼ 75'
  6. 10S. Daoudi
  7. 23N. Richard ▼ 67'
  8. 14A. Traoré
  9. 25M. Léger
  10. 9S. Cambot
  11. 11A. Péniguel ▼ 39'

Dự bị 7

  1. 20L. Teinturier ▲ 39'
  2. 7A. Lahmari ▲ 67'
  3. 13M. Revelli ▲ 75'
  4. 30M. Le Page
  5. 5M. Renard
  6. 22W. Pacaud
  7. 26I. Touriss

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 69 - 9 +60 61
2
Paris Saint-Germain W
22 45 - 12 +33 55
3
Paris Saint-Germain W
22 44 - 18 +26 42
4
FC Fleury 91 W
22 49 - 20 +29 39
5
Montpellier HSC W
22 37 - 27 +10 37
6
Stade de Reims W
22 40 - 40 0 32
7
FC Girondins de Bordeaux W
22 26 - 33 -7 27
8
Le Havre AC W
22 31 - 45 -14 24
9
En Avant de Guingamp W
22 20 - 41 -21 24
10
Dijon FCO W
22 12 - 53 -41 15
11
Rodez AF W
22 16 - 48 -32 12
12
Soyaux W
22 15 - 58 -43 6

So sánh

32Trận đấu22
61Ghi được20
20Thủng lưới41
1.91Bàn thắng mỗi trận0.91
19Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu