Paris Saint-Germain W
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
En Avant de Guingamp W

Paris Saint-Germain W vs En Avant de Guingamp W

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 5-0 En Avant de Guingamp W tại Feminine Division 1, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 9, hòa 1, En Avant de Guingamp W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 6
Phong độ
WLDWW Paris Saint-Germain W
LLWLW En Avant de Guingamp W
  1. 3' É. de Almeida · S. Karchaoui 1-0
  2. 30' T. Chawinga · S. Baltimore 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Traoré J. Le Guilly
  5. 67' S. Keita A. Donnary
  6. 68' S. Bhandari A. Péniguel
  7. 69' G. Geyoro · T. Chawinga 3-0
  8. 70' L. Martens M. Katoto
  9. 71' L. Fazer S. Baltimore
  10. 75' A. Ebayilin J. Groenen
  11. 75' M. Renardphản lưới 4-0
  12. 81' M. Perea E. Guillois
  13. 81' I. Touriss S. Cambot
  14. 83' Anaïs Ebayilin
  15. 87' G. Geyoro · L. Fazer 5-0
  16. 88' M. Léger N. Richard
  17. FT5-0

Đội hình

Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Prêcheur
  1. 16C. Picaud 7.3
  2. 19E. Gaetino 7.6
  3. 2T. Samoura 7.3
  4. 5É. de Almeida 7.9
  5. 28J. Le Guilly ▼ 46' 6.5
  6. 8G. Geyoro ⚽2 9.3
  7. 21S. Baltimore ▼ 71' 8.0
  8. 14J. Groenen ▼ 75' 6.9
  9. 7S. Karchaoui 9.9
  10. 9M. Katoto ▼ 70' 6.9
  11. 22T. Chawinga 8.7

Dự bị 7

  1. 29M. Traoré ▲ 46' 7.3
  2. 11L. Martens ▲ 70' 6.6
  3. 18L. Fazer ▲ 71' 6.9
  4. 26A. Ebayilin ▲ 75' 6.6
  5. 1K. Kiedrzynek
  6. 10R. Bachmann
  7. 15C. Hunt
En Avant de Guingamp W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Rufié
  1. 30M. Sieber 6.2
  2. 7A. Stárová 6.2
  3. 19E. Jézéquel 6.2
  4. 3E. Guillois ▼ 81' 5.9
  5. 23N. Richard ▼ 88' 6.5
  6. 6A. Donnary ▼ 67' 6.5
  7. 9S. Cambot ▼ 81' 6.9
  8. 4J. Yango 6.3
  9. 5M. Renard 6.2
  10. 11A. Péniguel ▼ 68' 6.9
  11. 14A. Traoré 6.5

Dự bị 7

  1. 33S. Keita ▲ 67' 6.5
  2. 28S. Bhandari ▲ 68' 6.3
  3. 15M. Perea ▲ 81' 6.2
  4. 26I. Touriss ▲ 81' 6.5
  5. 25M. Léger ▲ 88'
  6. 1C. Perrault
  7. 20L. Teinturier

Thống kê

016
200
72%Kiểm soát bóng28%
22Dứt điểm3
9Trúng đích1
9Chệch đích0
17Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn2
6Phạt góc2
4Việt vị0
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
1Cứu thua5
575Chuyền bóng222
511Chuyền chính xác141
89%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

36Trận đấu22
92Ghi được26
37Thủng lưới49
2.56Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới3
27Trên 2.5 bàn12
50Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu