Montpellier HSC W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Girondins de Bordeaux W

Montpellier HSC W vs FC Girondins de Bordeaux W

Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC W 0-0 FC Girondins de Bordeaux W tại Feminine Division 1, 30 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montpellier HSC W thắng 3, hòa 3, FC Girondins de Bordeaux W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 4
Sân vận động
Stade Bernard Gasset Terrain n°7, Montpellier
Trọng tài
S. Benmahammed
Phong độ
LWLWL Montpellier HSC W
LLLWW FC Girondins de Bordeaux W
  1. 18' C. Bilbault
  2. 35' J. Thibaud
  3. HT0-0
  4. 55' Mélissa Gomes Amanda
  5. 65' M. Garbino
  6. 68' E. Mbakem-Niaro D. Škorvánková
  7. 71' I. Belloumou
  8. 74' M. Dehri M. Garbino
  9. 83' T. Alexander I. Belloumou
  10. 88' M. Herrera M. Cardia
  11. FT0-0

Đội hình

Montpellier HSC W HLV: Y. Chandioux
  1. 1L. Schmitz
  2. 4M. Torrent
  3. 2L. Gewitz
  4. 20M. Lakrar
  5. 24O. Deslandes
  6. 3I. Belloumou ▼ 83'
  7. 6C. Bilbault
  8. 18D. Škorvánková ▼ 68'
  9. 13C. Boureille
  10. 25F. Robert
  11. 11N. Mondésir

Dự bị 7

  1. 10E. Mbakem-Niaro ▲ 68'
  2. 17T. Alexander ▲ 83'
  3. 33J. Coquet
  4. 12M. Mpomé
  5. 30R. Salvador
  6. 15C. Blanc
  7. 37L. Gstalter
FC Girondins de Bordeaux W HLV: P. Lair
  1. 1M. Chavas
  2. 3J. Thibaud
  3. 23A. Lardez
  4. 5M. Haelewyn
  5. 26F. Liaigre
  6. 6E. Palis
  7. 29J. Dufour
  8. 14M. Seguin
  9. 10M. Garbino ▼ 74'
  10. 12M. Cardia ▼ 88'
  11. 11Amanda ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 9Mélissa Gomes ▲ 55'
  2. 15M. Dehri ▲ 74'
  3. 7M. Herrera ▲ 88'
  4. 19J. Karličić
  5. 4O. Daniel
  6. 25H. Diaz
  7. 16J. Lerond

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 69 - 9 +60 61
2
Paris Saint-Germain W
22 45 - 12 +33 55
3
Paris Saint-Germain W
22 44 - 18 +26 42
4
FC Fleury 91 W
22 49 - 20 +29 39
5
Montpellier HSC W
22 37 - 27 +10 37
6
Stade de Reims W
22 40 - 40 0 32
7
FC Girondins de Bordeaux W
22 26 - 33 -7 27
8
Le Havre AC W
22 31 - 45 -14 24
9
En Avant de Guingamp W
22 20 - 41 -21 24
10
Dijon FCO W
22 12 - 53 -41 15
11
Rodez AF W
22 16 - 48 -32 12
12
Soyaux W
22 15 - 58 -43 6

So sánh

22Trận đấu22
37Ghi được26
27Thủng lưới33
1.68Bàn thắng mỗi trận1.18
5Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn9
22Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu