FC Girondins de Bordeaux W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Montpellier HSC W

FC Girondins de Bordeaux W vs Montpellier HSC W

Tỷ số chung cuộc: FC Girondins de Bordeaux W 1-0 Montpellier HSC W tại Feminine Division 1, 14 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Girondins de Bordeaux W thắng 4, hòa 3, Montpellier HSC W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 3
Sân vận động
Stade Sainte-Germaine, Le-Bouscat
Trọng tài
C. Soriano
Phong độ
LLLWW FC Girondins de Bordeaux W
WLWLW Montpellier HSC W
  1. HT0-0
  2. 46' N. Mondesir M. Lakrar
  3. 58' M. Léger I. Landeka
  4. 62' M. Garbino O. Sarr
  5. 62' E. Cascarino D. Chatelin
  6. 70' V. Gauvin L. Petermann
  7. 78' C. Lavogez G. Karchouni
  8. 80' V. Asseyi 1-0
  9. FT1-0

Đội hình

FC Girondins de Bordeaux W HLV: J. Dauba
  1. 1E. Nayler
  2. 22D. Chatelin ▼ 62'
  3. 20J. Thibaud
  4. 5Kathellen Sousa
  5. 4V. Gilles
  6. 6C. Bilbault
  7. 14I. Jauréna
  8. 7G. Karchouni ▼ 78'
  9. 9K. Shaw
  10. 18V. Asseyi
  11. 11O. Sarr ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 3E. Cascarino ▲ 62'
  2. 15M. Garbino ▲ 62'
  3. 10C. Lavogez ▲ 78'
  4. 19S. Istillart
  5. 21C. Surdez
  6. 23A. Lardez
  7. 30R. Bruneau
Montpellier HSC W HLV: J. Saez
  1. 1L. Schmitz
  2. 4M. Torrent
  3. 7S. Karchaoui
  4. 23M. Nicoli
  5. 5E. De Almeida
  6. 20M. Lakrar ▼ 46'
  7. 27S. Puntigam
  8. 19I. Landeka ▼ 58'
  9. 8S. Toletti
  10. 22L. Petermann ▼ 70'
  11. 29C. Le Bihan

Dự bị 7

  1. 11N. Mondesir ▲ 46'
  2. 25M. Léger ▲ 58'
  3. 21V. Gauvin ▲ 70'
  4. 2E. Mayi Kith
  5. 16C. Perrault
  6. 33I. Belloumou
  7. 31L. Saviana

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
16 67 - 4 +63 44
2
Paris Saint-Germain W
16 60 - 7 +53 41
3
FC Girondins de Bordeaux W
16 36 - 12 +24 37
4
Montpellier HSC W
16 39 - 18 +21 30
5
Paris Saint-Germain W
16 21 - 26 -5 24
6
En Avant de Guingamp W
16 20 - 21 -1 23
7
FC Fleury 91 W
16 18 - 30 -12 20
8
Stade de Reims W
16 13 - 32 -19 15
9
Dijon FCO W
16 10 - 32 -22 14
10
Soyaux W
16 15 - 30 -15 13
11
Olympique de Marseille W
16 12 - 62 -50 6
12
FC Metz W
16 7 - 44 -37 2

So sánh

16Trận đấu16
36Ghi được39
12Thủng lưới18
2.25Bàn thắng mỗi trận2.44
10Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu