Dijon FCO W
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Saint-Étienne W

Dijon FCO W vs Saint-Étienne W

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO W 0-4 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dijon FCO W thắng 5, hòa 1, Saint-Étienne W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 4
Sân vận động
Stade des Poussots, Dijon
Trọng tài
E. Rochebilière
Phong độ
WWLLW Dijon FCO W
LWLLD Saint-Étienne W
  1. 4' 0-1 E. Okoronkwo · L. Multari
  2. 25' 0-2 E. Okoronkwo · K. Gago
  3. HT0-2
  4. 46' I. Barrier S. Barbance
  5. 46' M. Tarrieu C. Stephen
  6. 52' 0-3 C. Caputo · A. Coquard
  7. 53' Yellow Card
  8. 53' M. Uffren
  9. 65' L. Jésus K. Gago
  10. 68' O. Cuynet H. Fercocq
  11. 72' G. Debbache A. Coquard
  12. 73' A. Chaumette E. Okoronkwo
  13. 78' M. Girardot
  14. 82' R. Lavaud J. Dear
  15. 83' 0-4 A. Chaumette · C. Caputo
  16. 84' M. Antoine L. Multari
  17. 85' N. El Chad C. Caputo
  18. FT0-4

Đội hình

Dijon FCO W HLV: C. Forest
  1. 16S. Durand
  2. 15N. Carage
  3. 3M. Girardot
  4. 7S. Barbance ▼ 46'
  5. 8L. Declercq
  6. 22E. Tyryshkina
  7. 14J. Dear ▼ 82'
  8. 5H. Fercocq ▼ 68'
  9. 4L. Goetsch
  10. 13C. Stephen ▼ 46'
  11. 9D. Oparanozie

Dự bị 6

  1. 18I. Barrier ▲ 46'
  2. 12M. Tarrieu ▲ 46'
  3. 10O. Cuynet ▲ 68'
  4. 17R. Lavaud ▲ 82'
  5. 29E. Salaün
  6. 1L. Lichtfus
Saint-Étienne W HLV: J. Bonnet
  1. 16M. Gignoux-Soulier
  2. 5L. Multari ▼ 84'
  3. 17K. Sakaki
  4. 7L. Condon
  5. 6M. Uffren
  6. 15N. Blanchard
  7. 21É. Bonet
  8. 12A. Coquard ▼ 72'
  9. 29K. Gago ▼ 65'
  10. 18C. Caputo ▼ 85'
  11. 3E. Okoronkwo ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 9L. Jésus ▲ 65'
  2. 14G. Debbache ▲ 72'
  3. 11A. Chaumette ▲ 73'
  4. 4M. Antoine ▲ 84'
  5. 2N. El Chad ▲ 85'
  6. 1E. Burns
  7. 22É. Petit

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 79 - 8 +71 64
2
Paris Saint-Germain W
22 68 - 12 +56 53
3
Paris Saint-Germain W
22 49 - 21 +28 50
4
FC Fleury 91 W
22 36 - 26 +10 43
5
Montpellier HSC W
22 38 - 25 +13 35
6
FC Girondins de Bordeaux W
22 38 - 29 +9 35
7
Stade de Reims W
22 29 - 38 -9 33
8
En Avant de Guingamp W
22 23 - 57 -34 17
9
Soyaux W
22 18 - 55 -37 16
10
Dijon FCO W
22 13 - 45 -32 15
11
Issy W
22 19 - 57 -38 13
12
Saint-Étienne W
22 17 - 54 -37 7
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women

So sánh

22Trận đấu22
13Ghi được17
45Thủng lưới54
0.59Bàn thắng mỗi trận0.77
3Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn15
5Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu