Kooteepee vs Haka
Tỷ số chung cuộc: Kooteepee 2-1 Haka tại Ykkösliiga, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kooteepee thắng 4, hòa 1, Haka thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkösliiga · Group Stage
- Sân vận động
- Arto Tolsa Areena, Kotka
- Phong độ
- WWWWW Kooteepee
- WWWLL Haka
- 16' ▲ Rangel ▼ A. Adebayo
- 20' Rangel 1-0
- 44' M. Paavola
- HT1-0
- 59' ▲ T. Ali Abubakar ▼ K. Nurmi
- 59' ▲ D. Enqvist ▼ T. Lahdensuo
- 66' ▲ S. Holtta ▼ F. Manneh
- 66' ▲ N. Tahmbi ▼ G. Sunday
- 73' 1-1 E. Auvinen · O. Whyte
- 76' Rangel · M. Coker 2-1
- 78' ▲ P. Ogunkoya ▼ L. Puhakainen
- 78' ▲ O. Eloluoto ▼
- 78' ▲ J. Karlsson ▼ C. Silas
- 88' ▲ R. Pietsalo ▼ M. Mahlamaki
- FT2-1
Đội hình
- 3D. Agyei
- 4C. Chibuzor
- 7J. Makela
- 8M. Coker
- 10P. Forsell
- 14G. Sunday ▼ 66'
- 15A. Adebayo ▼ 16'
- 17F. Manneh ▼ 66'
- 26M. Paavola
- 30L. Puhakainen ▼ 78'
- 33M. Zhuk
Dự bị 9
- 2O. Huttunen
- 5S. Holtta ▲ 66'
- 9P. Ogunkoya ▲ 78'
- 13N. Tahmbi ▲ 66'
- 18O. Eloluoto ▲ 78'
- 21O. Hanninen
- 22Rangel ▲ 16'
- 25J. Leikas
- 29A. Ruohio
- 3N. Friberg
- 4E. Auvinen
- 6C. Silas ▼ 78'
- 7T. Lahdensuo ▼ 59'
- 10A. Maenpaa
- 12A. Lepola
- 13M. Mahlamaki ▼ 88'
- 16O. Laaksonen
- 21K. Nurmi ▼ 59'
- 30V. Purosalo
- 77O. Whyte
Dự bị 9
- 8J. Karlsson ▲ 78'
- 9T. Ali Abubakar ▲ 59'
- 15M. Syrjalainen
- 17R. Pietsalo ▲ 88'
- 18E. Mattila
- 23T. Lehtinen
- 24N. Sitchinava
- 25D. Enqvist ▲ 59'
- 32F. Slawuta
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 21 | +17 | 51 | |
| 2 | 22 | 37 - 14 | +23 | 45 | |
| 3 | 22 | 41 - 24 | +17 | 40 | |
| 4 | 22 | 29 - 19 | +10 | 37 | |
| 5 | 22 | 21 - 31 | -10 | 32 | |
| 6 | 22 | 26 - 33 | -7 | 27 | |
| 7 | 22 | 24 - 33 | -9 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 31 | -4 | 20 | |
| 9 | 22 | 23 - 37 | -14 | 18 | |
| 10 | 22 | 13 - 36 | -23 | 12 |
Veikkausliiga Veikkausliiga (Promotion) Ykkosliiga (Relegation) Ykkonen
So sánh
9Trận đấu10
17Ghi được21
8Thủng lưới12
1.89Bàn thắng mỗi trận2.1
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai11