Haka
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kooteepee

Haka vs Kooteepee

Tỷ số chung cuộc: Haka 2-0 Kooteepee tại Veikkausliiga, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Haka thắng 5, hòa 1, Kooteepee thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Tehtaan kenttä, Valkeakoski
Phong độ
WWWLL Haka
WWWWW Kooteepee
  1. 30' E. Mastokangas 1-0
  2. 44' Henri Malundama
  3. HT1-0
  4. 59' R. Mahuta H. Malundama
  5. 59' T. Purme A. Sihvonen
  6. 61' Willis Furtado J. Lehtiranta
  7. 61' W. Pozo M. Lindfors
  8. 64' Johannes Laaksonen
  9. 72' S. Zarokóstas J. Lescano
  10. 78' J. Mäkelä Mika
  11. 78' S. Roiha D. Ramadingaye
  12. 85' E. Mastokangas · L. Rogerson 2-0
  13. 89' T. Siira O. Whyte
  14. 90' A. Harbas L. Nurmos
  15. FT2-0

Đội hình

Haka Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Tainio
  1. 12A. Hakala
  2. 20H. Malundama▼ 59'
  3. 3N. Friberg
  4. 4E. Auvinen
  5. 2H. Moussakhanian
  6. 7O. Whyte▼ 89'
  7. 23M. Fall
  8. 6A. Sihvonen▼ 59'
  9. 11L. Rogerson
  10. 9J. Lescano▼ 72'
  11. 28E. Mastokangas

Dự bị 7

  1. 18R. Mahuta▲ 59'
  2. 15T. Purme▲ 59'
  3. 10S. Zarokóstas▲ 72'
  4. 8T. Siira▲ 89'
  5. 1A. Lepola
  6. 13J. Alvarado
  7. 5F. Ndiaye
Kooteepee Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Malinen
  1. 25M. Niemelä
  2. 3L. Nurmos▼ 90'
  3. 6V. Vesiaho
  4. 5M. Ogungbaro
  5. 34N. Talo
  6. 23M. Lindfors▼ 61'
  7. 32D. Ramadingaye▼ 78'
  8. 8J. Laaksonen
  9. 19M. Ylitolva
  10. 29Mika▼ 78'
  11. 14J. Lehtiranta▼ 61'

Dự bị 7

  1. 10Willis Furtado▲ 61'
  2. 11W. Pozo▲ 61'
  3. 7J. Mäkelä▲ 78'
  4. 20S. Roiha▲ 78'
  5. 30A. Harbas▲ 90'
  6. 2M. Rautiola
  7. 1R. Leislahti

Thống kê

015
910
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm8
7Trúng đích2
5Chệch đích3
2Bị chặn3
5Phạt góc9
0Việt vị2
7Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Helsingin Jalkapalloklubi
22 39 - 19 +20 44
2
Kuopion Palloseura
22 34 - 15 +19 43
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 35 - 33 +2 42
4
Vaasan Palloseura
22 30 - 23 +7 36
5
Honka
22 23 - 17 +6 35
6
FC Inter Turku
22 33 - 31 +2 34
7
AC Oulu
22 32 - 37 -5 31
8
Haka
22 27 - 37 -10 24
9
Lahti
22 21 - 32 -11 22
10
Ilves (bóng đá)
22 20 - 27 -7 20
11
Kooteepee
22 20 - 33 -13 20
12
Mariehamn
22 21 - 34 -13 15
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu43
52Ghi được57
63Thủng lưới67
1.24Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu