Haka vs Kooteepee
Tỷ số chung cuộc: Haka 1-2 Kooteepee tại Veikkausliiga, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Haka thắng 5, hòa 1, Kooteepee thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Tehtaan kenttä, Valkeakoski
- Phong độ
- WWWLL Haka
- WWWWW Kooteepee
- 7' ▲ A. Sejdiu ▼ O. Sallinen
- 40' Abraham Okyere
- 44' Mikko Sumusalo
- HT0-0
- 46' ▲ Lucas Cini ▼
- 51' J. Houston · M. Boamah 1-0
- 60' 1-1 P. Forsell · M. Paavola
- 68' ▲ L. Weckstrom ▼ Rangel
- 76' 1-2 L. Weckstrom · J. Toivio
- 79' ▲ R. Hudd ▼
- 79' ▲ V. Purosalo ▼ J. Houston
- 83' ▲ N. Tahmbi ▼ F. Aspegren
- 83' ▲ M. Glasson ▼ P. Forsell
- 83' ▲ A. Toivonen ▼ A. Tanaka
- 87' ▲ J. Lescano ▼ A. Okyere
- 90'+4 ▲ T. Lahdensuo ▼ J. Makela
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Hughes
- 4J. Houston ▼ 79'
- 24M. Boamah
- 5N. Gianini Dantas
- 18E. Mommo
- 7J. Da Sylva
- 13O. Sallinen ▼ 7'
- 19A. Okyere ▼ 87'
- 8S. Lindholm
- 17K. Multanen
- 9J. Akintunde
Dự bị 9
- 12A. Lepola
- 6E. Romero
- 10Lucas Cini ▲ 46'
- 11R. Hudd ▲ 79'
- 16D. Bulgakov
- 23J. Lescano ▲ 87'
- 30V. Purosalo ▲ 79'
- 66R. Selander
- 99A. Sejdiu ▲ 7'
- 31O. Linner
- 26M. Paavola
- 4J. Toivio
- 34A. Linner
- 21M. Sumusalo
- 7J. Makela ▼ 90'
- 10P. Forsell ▼ 83'
- 42F. Aspegren ▼ 83'
- 8J. Kauko
- 37A. Tanaka ▼ 83'
- 28Rangel ▼ 68'
Dự bị 9
- 1J. Koski
- 6N. Tahmbi ▲ 83'
- 11T. Lahdensuo ▲ 90'
- 14J. Lehtiranta
- 18A. Seck
- 19M. Glasson ▲ 83'
- 24A. Toivonen ▲ 83'
- 44J. Akpudje
- 77L. Weckstrom ▲ 68'
Thống kê
01⚑4
⚑1310
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm16
3Trúng đích10
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
4Phạt góc13
1Việt vị1
6Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
8Cứu thua2
346Chuyền bóng415
258Chuyền chính xác325
75%Chính xác chuyền78%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
42Trận đấu40
64Ghi được51
66Thủng lưới88
1.52Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới3
27Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai29