Kooteepee vs Haka
Tỷ số chung cuộc: Kooteepee 1-2 Haka tại Veikkausliiga, 21 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kooteepee thắng 4, hòa 1, Haka thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 20
- Sân vận động
- Arto Tolsa Areena, Kotka
- Phong độ
- WWWWW Kooteepee
- WWWLL Haka
- 19' 0-1 L. Rogerson · E. Auvinen
- HT0-1
- 53' Fallou Ndiaye
- 54' Eero-Matti Auvinen
- 56' Willian Pozo-Venta
- 57' ▲ D. Ramadingaye ▼ J. Mäkelä
- 57' ▲ M. Ylitolva ▼ J. Lehtiranta
- 64' Daan Klinkenberg
- 64' Eero-Matti Auvinen
- 64' Eero-Matti Auvinen
- 65' ▲ R. Mahuta ▼ J. Alvarado
- 73' ▲ A. Sihvonen ▼ E. Mastokangas
- 76' ▲ V. Vesiaho ▼ L. Nurmos
- 77' M. Ogungbaro · Willis Furtado 1-1
- 84' ▲ A. Harbas ▼ Mika
- 85' ▲ S. Zarokóstas ▼ T. Siira
- 85' ▲ O. Whyte ▼ L. Rogerson
- 86' 1-2 A. Sihvonen
- 89' Gabriel Sandberg
- 90' Aatu Hakala
- FT1-2
Đội hình
- 1R. Leislahti
- 3L. Nurmos ▼ 76'
- 4D. Klinkenberg
- 5M. Ogungbaro
- 14J. Lehtiranta ▼ 57'
- 23M. Lindfors
- 21G. Sandberg
- 11W. Pozo
- 29Mika ▼ 84'
- 10Willis Furtado
- 7J. Mäkelä ▼ 57'
Dự bị 7
- 32D. Ramadingaye ▲ 57'
- 19M. Ylitolva ▲ 57'
- 6V. Vesiaho ▲ 76'
- 30A. Harbas ▲ 84'
- 34N. Talo
- 20S. Roiha
- 25M. Niemelä
- 12A. Hakala
- 3N. Friberg
- 5F. Ndiaye
- 4E. Auvinen
- 2H. Moussakhanian
- 15T. Purme
- 23M. Fall
- 8T. Siira ▼ 85'
- 11L. Rogerson ▼ 85'
- 13J. Alvarado ▼ 65'
- 28E. Mastokangas ▼ 73'
Dự bị 7
- 18R. Mahuta ▲ 65'
- 6A. Sihvonen ▲ 73'
- 10S. Zarokóstas ▲ 85'
- 7O. Whyte ▲ 85'
- 19M. Boukassi
- 25E. Mäkelä
- 1A. Lepola
Thống kê
03⚑7
⚑241
59%Kiểm soát bóng41%
9Dứt điểm6
2Trúng đích4
6Chệch đích2
1Bị chặn0
7Phạt góc2
2Việt vị0
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 19 | +20 | 44 | |
| 2 | 22 | 34 - 15 | +19 | 43 | |
| 4 | 27 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 4 | 22 | 30 - 23 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 23 - 17 | +6 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 31 | +2 | 34 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 31 | |
| 8 | 22 | 27 - 37 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 10 | 22 | 20 - 27 | -7 | 20 | |
| 11 | 22 | 20 - 33 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 34 | -13 | 15 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
43Trận đấu42
57Ghi được52
67Thủng lưới63
1.33Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai19