Haka vs Kooteepee
Tỷ số chung cuộc: Haka 2-3 Kooteepee tại Veikkausliiga, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Haka thắng 5, hòa 1, Kooteepee thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 17
- Sân vận động
- Tehtaan kenttä, Valkeakoski
- Phong độ
- WWWLL Haka
- WWWWW Kooteepee
- 21' Oscar Linnér
- 22' J. Da Sylva11m 1-0
- 24' 1-1 Rangel · J. Makela
- HT1-1
- 51' J. Da Sylva 2-1
- 52' ▲ M. Paavola ▼ J. Akpudje
- 53' 2-2 N. Tahmbi · A. Tanaka
- 61' 2-3 A. Tanaka · A. Seck
- 64' ▲ O. Sallinen ▼ S. Lindholm
- 64' ▲ A. Sejdiu ▼ R. Hudd
- 70' ▲ P. Forsell ▼ Rangel
- 74' ▲ D. Bulgakov ▼ D. Parfitt-Williams
- 74' ▲ K. Multanen ▼ J. Akintunde
- 82' ▲ F. Elle Essouma ▼ N. Tahmbi
- 82' ▲ C. Edlund ▼ A. Seck
- 90'+2 Joni Mäkelä
- 90'+3 ▲ A. Jalasvaara ▼ A. Okyere
- FT2-3
Đội hình
- 12A. Lepola
- 30V. Purosalo
- 3N. Friberg
- 2N. Talo
- 18E. Mommo
- 8S. Lindholm▼ 64'
- 19A. Okyere▼ 90'
- 7J. Da Sylva
- 64D. Parfitt-Williams▼ 74'
- 11R. Hudd▼ 64'
- 9J. Akintunde▼ 74'
Dự bị 9
- 5N. Gianini Dantas
- 6E. Romero
- 13O. Sallinen▲ 64'
- 16D. Bulgakov▲ 74'
- 17K. Multanen▲ 74'
- 21A. Jalasvaara▲ 90'
- 4J. Houston
- 32O. Heino
- 99A. Sejdiu▲ 64'
- 31O. Linner
- 14J. Lehtiranta
- 4J. Toivio
- 44J. Akpudje▼ 52'
- 42F. Aspegren
- 7J. Makela
- 6N. Tahmbi▼ 82'
- 24A. Toivonen
- 18A. Seck▼ 82'
- 28Rangel▼ 70'
- 37A. Tanaka
Dự bị 9
- 1J. Koski
- 8F. Elle Essouma▲ 82'
- 10P. Forsell▲ 70'
- 15C. Edlund▲ 82'
- 17T. Manga
- 21M. Sumusalo
- 26M. Paavola▲ 52'
- 29A. Ruohio
- 34A. Linner
Thống kê
00⚑10
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm9
3Trúng đích6
6Chệch đích3
3Bị chặn0
10Phạt góc2
0Việt vị5
5Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
410Chuyền bóng443
84%Chính xác chuyền84%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
42Trận đấu40
64Ghi được51
66Thủng lưới88
1.52Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới3
27Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai29