Kooteepee
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Haka

Kooteepee vs Haka

Tỷ số chung cuộc: Kooteepee 0-0 Haka tại Veikkausliiga, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kooteepee thắng 4, hòa 1, Haka thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 8
Sân vận động
Arto Tolsa Areena, Kotka
Phong độ
WWWWW Kooteepee
WWWLL Haka
  1. 11' Armaan Wilson
  2. 26' Abraham Okyere
  3. HT0-0
  4. 63' F. Elle Essouma A. Wilson
  5. 63' A. Seck A. Tarvonen
  6. 63' L. Weckstrom M. Larsen
  7. 63' S. Lindholm J. Akintunde
  8. 63' D. Bulgakov Lucas Cini
  9. 69' Assane Seck
  10. 77' M. Glasson P. Forsell
  11. 85' K. Multanen A. Sejdiu
  12. 87' N. Friberg N. Gianini Dantas
  13. 90'+5 Jean-Pierre Da Sylva
  14. FT0-0

Đội hình

Kooteepee Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Jonas Nyholm
  1. 33M. Zhuk
  2. 14J. Lehtiranta
  3. 17T. Manga
  4. 4J. Toivio
  5. 21M. Sumusalo
  6. 5A. Wilson▼ 63'
  7. 26M. Paavola
  8. 37A. Tanaka
  9. 10P. Forsell▼ 77'
  10. 23M. Larsen▼ 63'
  11. 9A. Tarvonen▼ 63'

Dự bị 9

  1. 2U. Huhtamaki
  2. 8F. Elle Essouma▲ 63'
  3. 11E. Banza
  4. 15C. Edlund
  5. 16M. Diakite
  6. 18A. Seck▲ 63'
  7. 19M. Glasson▲ 77'
  8. 27A. Tulehmo
  9. 77L. Weckstrom▲ 63'
Haka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andrew William Smith
  1. 1L. Hughes
  2. 4J. Houston
  3. 5N. Gianini Dantas▼ 87'
  4. 15M. Almen
  5. 18E. Mommo
  6. 10Lucas Cini▼ 63'
  7. 66R. Selander
  8. 7J. Da Sylva
  9. 19A. Okyere
  10. 99A. Sejdiu▼ 85'
  11. 9J. Akintunde▼ 63'

Dự bị 9

  1. 3N. Friberg▲ 87'
  2. 6E. Romero
  3. 8S. Lindholm▲ 63'
  4. 12A. Lepola
  5. 13O. Sallinen
  6. 16D. Bulgakov▲ 63'
  7. 17K. Multanen▲ 85'
  8. 21A. Jalasvaara
  9. 30V. Purosalo

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Inter Turku
32 60 - 33 +27 61
3
Ilves (bóng đá)
32 68 - 45 +23 60
4
Kuopion Palloseura
22 39 - 23 +16 44
5
Helsingin Jalkapalloklubi
32 74 - 52 +22 49
5
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 45 - 31 +14 41
6
Gnistan
22 34 - 39 -5 28
7
Vaasan Palloseura
22 32 - 34 -2 25
8
FF Jaro
22 25 - 36 -11 25
9
Mariehamn
22 25 - 48 -23 21
10
AC Oulu
22 30 - 48 -18 18
11
Haka
22 27 - 43 -16 16
12
Kooteepee
22 24 - 55 -31 14
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

40Trận đấu42
51Ghi được64
88Thủng lưới66
1.27Bàn thắng mỗi trận1.52
3Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu