Haka vs Kooteepee
Tỷ số chung cuộc: Haka 4-2 Kooteepee tại Veikkausliiga, 5 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Haka thắng 5, hòa 1, Kooteepee thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 5
- Sân vận động
- Tehtaan kenttä, Valkeakoski
- Phong độ
- WWWLL Haka
- WWWWW Kooteepee
- 1' J. Lescano · L. Rogerson 1-0
- 20' 1-1 Mika
- 39' 1-2 J. Lehtiranta
- HT1-2
- 46' ▲ E. Auvinen ▼ A. Sihvonen
- 49' T. Purme · J. Laine 2-2
- 60' N. Friberg · T. Purme 3-2
- 62' Niklas Friberg
- 65' ▲ J. De Vries ▼ S. Roiha
- 66' ▲ K. Yli-Hietanen ▼ J. Lescano
- 66' ▲ O. Whyte ▼ T. Siira
- 70' ▲ G. Sandberg ▼ D. Pecile
- 75' J. Laine11m 4-2
- 76' ▲ D. Ramadingaye ▼ J. Lehtiranta
- 85' ▲ S. Zarokostas ▼ L. Rogerson
- 85' ▲ H. Malundama ▼ R. Mahuta
- FT4-2
Đội hình
- 12A. Hakala
- 3N. Friberg
- 5F. Ndiaye
- 25A. Herbert
- 18R. Mahuta▼ 85'
- 8T. Siira▼ 66'
- 6A. Sihvonen▼ 46'
- 17J. Laine
- 15T. Purme
- 11L. Rogerson▼ 85'
- 9J. Lescano▼ 66'
Dự bị 7
- 4E. Auvinen▲ 46'
- 23K. Yli-Hietanen▲ 66'
- 7O. Whyte▲ 66'
- 10S. Zarokostas▲ 85'
- 20H. Malundama▲ 85'
- 1A. Lepola
- 16O. Laaksonen
- 1R. Leislahti
- 14J. Lehtiranta▼ 76'
- 6V. Vesiaho
- 3L. Nurmos
- 4D. Klinkenberg
- 18D. Pecile▼ 70'
- 23M. Lindfors
- 10Willis Furtado
- 29Mika
- 7J. Mäkelä
- 20S. Roiha▼ 65'
Dự bị 6
- 28J. De Vries▲ 65'
- 21G. Sandberg▲ 70'
- 32D. Ramadingaye▲ 76'
- 16A. Huttunen
- 5M. Ogungbaro
- 25M. Niemelä
Thống kê
01⚑4
⚑500
34%Kiểm soát bóng66%
9Dứt điểm8
7Trúng đích2
1Chệch đích3
1Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị4
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 19 | +20 | 44 | |
| 2 | 22 | 34 - 15 | +19 | 43 | |
| 4 | 27 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 4 | 22 | 30 - 23 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 23 - 17 | +6 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 31 | +2 | 34 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 31 | |
| 8 | 22 | 27 - 37 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 10 | 22 | 20 - 27 | -7 | 20 | |
| 11 | 22 | 20 - 33 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 34 | -13 | 15 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
42Trận đấu43
52Ghi được57
63Thủng lưới67
1.24Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai31