Ilves (bóng đá)
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Mariehamn

Ilves (bóng đá) vs Mariehamn

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) 2-0 Mariehamn tại Veikkausliiga, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) thắng 6, hòa 2, Mariehamn thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 19
Phong độ
DLLLW Ilves (bóng đá)
LWWWL Mariehamn
  1. 24' Foster Gyamfi
  2. 25' T. Hytonen · J. Kanga 1-0
  3. 45' J. Kanga11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' O. Multala J. Kilo
  6. 46' S. Baranov K. Wallius
  7. 57' Noah Nurmi
  8. 57' G. Bamba T. Hytonen
  9. 60' Oskari Multala
  10. 61' M. Hyvonen A. Bergvik
  11. 61' A. Larsson T. Jakobsen
  12. 70' E. Tamminen J. Kanga
  13. 70' Y. Sacko A. Popovitch
  14. 77' A. Huttunen A. Stroud
  15. 77' W. Nunez R. Monteiro
  16. 85' Emmanuel Patut
  17. 90'+3 V. Widlund E. Patut
  18. FT2-0

Đội hình

Ilves (bóng đá) Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Joni Lehtonen
  1. 12F. Krkalic
  2. 24V. Kumpu
  3. 5S. Vaisanen
  4. 3M. Rale
  5. 4O. Pettersson
  6. 6Y. Raap
  7. 14A. Popovitch ▼ 70'
  8. 13K. Wallius ▼ 46'
  9. 30J. Kanga ▼ 70'
  10. 28J. Kilo ▼ 46'
  11. 9T. Hytonen ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 1O. Virtanen
  2. 10R. Riski
  3. 16T. Miettunen
  4. 22O. Multala ▲ 46'
  5. 19G. Bamba ▲ 57'
  6. 45E. Tamminen ▲ 70'
  7. 15L. Ala-Myllymaki
  8. 17S. Baranov ▲ 46'
  9. 33Y. Sacko ▲ 70'
Mariehamn Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roberth Bjorknesjo
  1. 1K. Lund
  2. 4L. Richtner
  3. 2N. Nurmi
  4. 19F. Gyamfi
  5. 3A. Soiniemi
  6. 11J. Svedberg
  7. 20E. Patut ▼ 90'
  8. 22R. Monteiro ▼ 77'
  9. 14A. Bergvik ▼ 61'
  10. 18A. Stroud ▼ 77'
  11. 15T. Jakobsen ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 32M. Riikonen
  2. 8J. Heyden
  3. 64M. Hyvonen ▲ 61'
  4. 43L. Andersson
  5. 16A. Huttunen ▲ 77'
  6. 7A. Larsson ▲ 61'
  7. 5T. Koivisto
  8. 9W. Nunez ▲ 77'
  9. 23V. Widlund ▲ 90'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 38 - 23 +15 43
2
FC Inter Turku
22 29 - 16 +13 42
3
Helsingin Jalkapalloklubi
22 36 - 27 +9 37
4
Gnistan
22 36 - 29 +7 36
5
AC Oulu
22 25 - 25 0 34
6
Vaasan Palloseura
22 29 - 22 +7 33
7
Lahti
22 26 - 19 +7 32
8
Turku PS
22 28 - 23 +5 31
9
Ilves (bóng đá)
22 34 - 37 -3 25
10
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 25 - 33 -8 19
11
FF Jaro
22 18 - 44 -26 15
12
Mariehamn
22 17 - 43 -26 14
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)

So sánh

14Trận đấu9
16Ghi được12
12Thủng lưới16
1.14Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu