Mariehamn
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ilves (bóng đá)

Mariehamn vs Ilves (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: Mariehamn 1-1 Ilves (bóng đá) tại Veikkausliiga, 5 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mariehamn thắng 2, hòa 2, Ilves (bóng đá) thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 1
Phong độ
LWWWL Mariehamn
DLLLW Ilves (bóng đá)
  1. 36' A. Ngueukam · A. Granlund 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' 1-1 P. Pennanen11m
  4. 57' Jean-Christophe Coubronne
  5. 63' J. Nissinen A. Granlund
  6. 63' R. Sid R. Sjöroos
  7. 72' O. Jukkola D. Parfitt-Williams
  8. 84' B. Bushara A. Larsson
  9. 84' N. Yakubu P. Pennanen
  10. 86' O. Sallinen S. Anini Jr.
  11. 90'+3 H. Suleman J. Hopcutt
  12. FT1-1

Đội hình

Mariehamn Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Norrmén
  1. 81E. Henriksson
  2. 22A. Granlund ▼ 63'
  3. 2T. Lahti
  4. 13J. Coubronne
  5. 23M. Sumusalo
  6. 8A. Ngamba
  7. 44A. Ndom
  8. 10J. Hopcutt ▼ 90'
  9. 7R. Sjöroos ▼ 63'
  10. 11A. Ngueukam
  11. 41S. Anini Jr. ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 28J. Nissinen ▲ 63'
  2. 17R. Sid ▲ 63'
  3. 6O. Sallinen ▲ 86'
  4. 5H. Suleman ▲ 90'
  5. 30O. Hautamo
  6. 4D. Enqvist
  7. 15Alan Henrique
Ilves (bóng đá) Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Kallio
  1. 1O. Virtanen
  2. 22A. Mäenpää
  3. 5K. Katz
  4. 16T. Miettunen
  5. 42F. Aspegren
  6. 23N. Hasa
  7. 6D. Arifi
  8. 8P. Pennanen ▼ 84'
  9. 29S. Haarala
  10. 10A. Larsson ▼ 84'
  11. 9D. Parfitt-Williams ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 19O. Jukkola ▲ 72'
  2. 21B. Bushara ▲ 84'
  3. 55N. Yakubu ▲ 84'
  4. 25L. Kyllönen
  5. 14E. Patut
  6. 12J. Viitala
  7. 4M. Umar

Thống kê

011
300
8Dứt điểm9
3Trúng đích4
3Chệch đích3
2Bị chặn2
1Phạt góc3
3Việt vị2
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Helsingin Jalkapalloklubi
22 39 - 19 +20 44
2
Kuopion Palloseura
22 34 - 15 +19 43
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 35 - 33 +2 42
4
Vaasan Palloseura
22 30 - 23 +7 36
5
Honka
22 23 - 17 +6 35
6
FC Inter Turku
22 33 - 31 +2 34
7
AC Oulu
22 32 - 37 -5 31
8
Haka
22 27 - 37 -10 24
9
Lahti
22 21 - 32 -11 22
10
Ilves (bóng đá)
22 20 - 27 -7 20
11
Kooteepee
22 20 - 33 -13 20
12
Mariehamn
22 21 - 34 -13 15
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu45
57Ghi được67
53Thủng lưới47
1.3Bàn thắng mỗi trận1.49
14Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu