Mariehamn vs Ilves (bóng đá)
Tỷ số chung cuộc: Mariehamn 3-2 Ilves (bóng đá) tại Veikkausliiga, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mariehamn thắng 2, hòa 2, Ilves (bóng đá) thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 4
- Sân vận động
- Wiklöf Holding Arena, Maarianhamina (Mariehamn), Ahvenanmaa (Åland)
- Phong độ
- LWWWL Mariehamn
- DLLLW Ilves (bóng đá)
- 4' Otso Virtanen
- 6' ▲ F. Krkalic ▼ J. Kanga
- 17' S. Dahlstrom · H. Cardoso 1-0
- 29' N. Kujasalo · E. Patut 2-0
- 32' Niilo Kujasalo
- 40' Jiri Nissinen
- 42' Eemil Toivonen
- HT2-0
- 55' 2-1 J. Veteli · A. Popovitch
- 57' ▲ O. Jukkola ▼ O. Tiitinen
- 60' 2-2 M. Rale · A. Popovitch
- 61' M. Olawale 3-2
- 80' ▲ L. Andersson ▼ E. Patut
- 81' ▲ T. Hytonen ▼ R. Riski
- 82' ▲ L. Ala-Myllymaki ▼ M. Stjopin
- 82' ▲ A. Akinyemi ▼ J. Veteli
- 85' Teemu Hytönen
- 90'+1 ▲ W. Nunez ▼ A. Huttunen
- FT3-2
Đội hình
- 32M. Riikonen
- 28J. Nissinen
- 30E. Okereke
- 4P. Lindgren
- 35E. Toivonen
- 10H. Cardoso
- 20E. Patut ▼ 80'
- 8S. Dahlstrom
- 6N. Kujasalo
- 16A. Huttunen ▼ 90'
- 18M. Olawale
Dự bị 6
- 1G. Tallblom
- 9W. Nunez ▲ 90'
- 21A. Lundberg
- 26M. Jansson
- 33D. Enqvist
- 43L. Andersson ▲ 80'
- 1O. Virtanen
- 16T. Miettunen
- 5S. Vaisanen
- 3M. Rale
- 7J. Veteli ▼ 82'
- 14A. Popovitch
- 20O. Tiitinen ▼ 57'
- 30J. Kanga ▼ 6'
- 17M. Soderback
- 8M. Stjopin ▼ 82'
- 10R. Riski ▼ 81'
Dự bị 7
- 12F. Krkalic ▲ 6'
- 9T. Hytonen ▲ 81'
- 15L. Ala-Myllymaki ▲ 82'
- 19O. Jukkola ▲ 57'
- 24V. Kumpu
- 27A. Akinyemi ▲ 82'
- 88R. Vaisanen
Thống kê
03
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu45
50Ghi được90
74Thủng lưới71
1.22Bàn thắng mỗi trận2
10Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai57