Ilves (bóng đá) vs Mariehamn
Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) 2-1 Mariehamn tại Veikkausliiga, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) thắng 6, hòa 2, Mariehamn thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 22
- Phong độ
- DLLLW Ilves (bóng đá)
- LWWWL Mariehamn
- HT0-0
- 46' ▲ J. Nissinen ▼ E. El-Kathemi
- 50' R. Riski11m 1-0
- 56' ▲ V. Ulundu ▼ A. Raymond
- 56' ▲ J. Kanga ▼ O. Tiitinen
- 60' Sauli Väisänen
- 65' ▲ A. Huttunen ▼ D. Enqvist
- 65' ▲ L. Andersson ▼ M. Olawale
- 68' ▲ A. Maenpaa ▼ R. Riski
- 75' 1-1 K. Adedoyin · S. Dahlstrom
- 78' Jardell Kanga
- 79' ▲ A. Lundberg ▼ J. Heyden
- 82' ▲ A. Akinyemi ▼ T. Hytonen
- 82' ▲ L. Ala-Myllymaki ▼ M. Stjopin
- 84' J. Kanga · A. Maenpaa 2-1
- 90'+2 ▲ J. Reid ▼ K. Adedoyin
- FT2-1
Đội hình
- 12F. Krkalic
- 16T. Miettunen
- 5S. Vaisanen
- 3M. Rale
- 17M. Soderback
- 7J. Veteli
- 20O. Tiitinen ▼ 56'
- 23A. Raymond ▼ 56'
- 8M. Stjopin ▼ 82'
- 10R. Riski ▼ 68'
- 9T. Hytonen ▼ 82'
Dự bị 9
- 18V. Ulundu ▲ 56'
- 27A. Akinyemi ▲ 82'
- 15L. Ala-Myllymaki ▲ 82'
- 28J. Kilo
- 30J. Kanga ▲ 56'
- 34J. Viitala
- 13K. Wallius
- 22A. Maenpaa ▲ 68'
- 66V. Bakic
- 1K. Lund
- 27E. El-Kathemi ▼ 46'
- 2N. Nurmi
- 20E. Patut
- 14M. Fonsell
- 23J. Heyden ▼ 79'
- 6N. Kujasalo
- 33D. Enqvist ▼ 65'
- 8S. Dahlstrom
- 7K. Adedoyin ▼ 90'
- 18M. Olawale ▼ 65'
Dự bị 7
- 11J. Reid ▲ 90'
- 21A. Lundberg ▲ 79'
- 16A. Huttunen ▲ 65'
- 43L. Andersson ▲ 65'
- 32M. Riikonen
- 28J. Nissinen ▲ 46'
- 30E. Okereke
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu41
90Ghi được50
71Thủng lưới74
2Bàn thắng mỗi trận1.22
14Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn21
57Hiệp hai35