Mariehamn
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ilves (bóng đá)

Mariehamn vs Ilves (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: Mariehamn 0-1 Ilves (bóng đá) tại Veikkausliiga, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mariehamn thắng 2, hòa 2, Ilves (bóng đá) thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 4
Phong độ
LWWWL Mariehamn
DLLLW Ilves (bóng đá)
  1. 11' Olawale Muhamed Tehe
  2. 13' Joona Veteli
  3. 36' Doni Arifi
  4. 40' Doni Arifi
  5. 40' Doni Arifi
  6. HT0-0
  7. 48' 0-1 O. Jukkola
  8. 50' Sebastian Dahlström
  9. 52' M. Fonsell O. Sallinen
  10. 60' M. Söderbäck O. Jukkola
  11. 62' Sebastian Dahlström
  12. 62' Sebastian Dahlström
  13. 72' L. Ala-Myllymäki R. Riski
  14. 76' M. Ojala D. Enqvist
  15. 81' Patrik Raitanen
  16. 84' Hugo Cardoso R. Sid
  17. 86' M. Kivikko J. Veteli
  18. 90'+5 Emmanuel Patut
  19. FT0-1

Đội hình

Mariehamn Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Bruno Romão
  1. 32M. Riikonen
  2. 29P. Raitanen
  3. 22Pedro Machado
  4. 4E. Auvinen
  5. 33D. Enqvist ▼ 76'
  6. 20E. Patut
  7. 17R. Sid ▼ 84'
  8. 8S. Dahlström
  9. 18T. Olawale
  10. 7A. Larsson
  11. 6O. Sallinen ▼ 52'

Dự bị 7

  1. 14M. Fonsell ▲ 52'
  2. 10M. Ojala ▲ 76'
  3. 77Hugo Cardoso ▲ 84'
  4. 28J. Nissinen
  5. 97M. Nordqvist
  6. 43L. Andersson
  7. 30E. Okereke
Ilves (bóng đá) Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Rantanen
  1. 1O. Virtanen
  2. 22A. Mäenpää
  3. 16T. Miettunen
  4. 5J. Pikkarainen
  5. 19O. Jukkola ▼ 60'
  6. 14A. Popovitch
  7. 7J. Veteli ▼ 86'
  8. 6D. Arifi
  9. 3Jorginho
  10. 29S. Haarala
  11. 10R. Riski ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 17M. Söderbäck ▲ 60'
  2. 15L. Ala-Myllymäki ▲ 72'
  3. 2M. Kivikko ▲ 86'
  4. 23N. Hasa
  5. 4M. Umar
  6. 9V. Ulundu
  7. 32L. Väyrynen

Thống kê

15
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 39 - 22 +17 44
3
Helsingin Jalkapalloklubi
27 44 - 27 +17 45
3
Ilves (bóng đá)
22 45 - 25 +20 39
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 46 - 44 +2 40
6
Haka
27 40 - 43 -3 38
6
Vaasan Palloseura
22 34 - 36 -2 32
7
FC Inter Turku
22 38 - 29 +9 31
8
Gnistan
22 32 - 34 -2 30
9
AC Oulu
22 26 - 36 -10 21
10
Mariehamn
22 20 - 38 -18 20
11
Lahti
22 26 - 38 -12 19
12
EIF
22 19 - 51 -32 13
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu44
51Ghi được78
57Thủng lưới53
1.27Bàn thắng mỗi trận1.77
10Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu