Ilves (bóng đá)
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lahti

Ilves (bóng đá) vs Lahti

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) 1-0 Lahti tại Veikkausliiga, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) thắng 4, hòa 4, Lahti thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 17
Phong độ
DLLLW Ilves (bóng đá)
DLWWW Lahti
  1. 37' J. Kanga 1-0
  2. 45'+1 Yiandro Raap
  3. HT1-0
  4. 46' J. Kilo Y. Raap
  5. 46' A. Belabid M. Sarr
  6. 59' E. Andersson R. Yapi
  7. 59' D. Heikkinen C. Montiel
  8. 74' T. Miettunen T. Hytonen
  9. 74' G. Bamba O. Multala
  10. 74' O. Pettersson M. Rale
  11. 77' J. Ojanen Martim Augusto
  12. 80' Nicolas Gianini Dantas
  13. 80' Amir Belabid
  14. 83' A. Lindholm Neemias
  15. 85' L. Ala-Myllymaki J. Kanga
  16. FT1-0

Đội hình

Ilves (bóng đá) Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Joni Lehtonen
  1. 12F. Krkalic
  2. 13K. Wallius
  3. 24V. Kumpu
  4. 5S. Vaisanen
  5. 3M. Rale ▼ 74'
  6. 22O. Multala ▼ 74'
  7. 6Y. Raap ▼ 46'
  8. 14A. Popovitch
  9. 30J. Kanga ▼ 85'
  10. 9T. Hytonen ▼ 74'
  11. 17S. Baranov

Dự bị 9

  1. 1O. Virtanen
  2. 10R. Riski
  3. 16T. Miettunen ▲ 74'
  4. 19G. Bamba ▲ 74'
  5. 15L. Ala-Myllymaki ▲ 85'
  6. 28J. Kilo ▲ 46'
  7. 4O. Pettersson ▲ 74'
  8. 25S. Suvanne
  9. 20O. Tiitinen
Lahti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Goncalo Pereira
  1. 31O. Maukonen
  2. 27R. Yapi ▼ 59'
  3. 4J. Muller
  4. 5N. Gianini Dantas
  5. 3R. Sans
  6. 8C. Montiel ▼ 59'
  7. 18Y. Cassubie
  8. 10O. Koskinen
  9. 77M. Sarr ▼ 46'
  10. 19Neemias ▼ 83'
  11. 11Martim Augusto ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 12A. Hakala
  2. 14E. Andersson ▲ 59'
  3. 9A. Lindholm ▲ 83'
  4. 20J. Ojanen ▲ 77'
  5. 17A. Belabid ▲ 46'
  6. 28A. Kabashi
  7. 6V. Vehkonen
  8. 7D. Heikkinen ▲ 59'
  9. 25T. Inkinen

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 38 - 23 +15 43
2
FC Inter Turku
22 29 - 16 +13 42
3
Helsingin Jalkapalloklubi
22 36 - 27 +9 37
4
Gnistan
22 36 - 29 +7 36
5
AC Oulu
22 25 - 25 0 34
6
Vaasan Palloseura
22 29 - 22 +7 33
7
Lahti
22 26 - 19 +7 32
8
Turku PS
22 28 - 23 +5 31
9
Ilves (bóng đá)
22 34 - 37 -3 25
10
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 25 - 33 -8 19
11
FF Jaro
22 18 - 44 -26 15
12
Mariehamn
22 17 - 43 -26 14
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)

So sánh

14Trận đấu9
16Ghi được12
12Thủng lưới5
1.14Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu