Lahti
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ilves (bóng đá)

Lahti vs Ilves (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: Lahti 3-2 Ilves (bóng đá) tại Veikkausliiga, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lahti thắng 1, hòa 3, Ilves (bóng đá) thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 22
Sân vận động
Lahden Stadion, Lahti
Phong độ
WDLWW Lahti
WDLLL Ilves (bóng đá)
  1. 14' 0-1 D. Parfitt-Williams
  2. HT0-1
  3. 58' A. El Moukhantir · L. Kreković 1-1
  4. 60' N. Hasa E. Patut
  5. 60' M. Traoré D. Parfitt-Williams
  6. 61' Ricardo Araújo
  7. 61' Seydine N'Diaye
  8. 63' Bubacar Djaló · L. Šimunović 2-1
  9. 67' A. El Moukhantir · L. Kreković 3-1
  10. 71' I. Sadik Matheus Alves
  11. 71' M. Söderbäck S. Ngor
  12. 74' L. Hertsi A. El Moukhantir
  13. 76' J. Riissanen M. Umar
  14. 84' 3-2 M. Traoré · O. Jukkola
  15. 86' Irfan Sadik
  16. 90'+3 T. Jäntti L. Kreković
  17. FT3-2

Đội hình

Lahti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Lindberg
  1. 1M. Ljubić
  2. 29A. Puukko
  3. 2A. Kabashi
  4. 33L. Šimunović
  5. 16J. Tauriainen
  6. 25M. Kuningas
  7. 5Bubacar Djaló
  8. 6S. Pasanen
  9. 34A. El Moukhantir ▼ 74'
  10. 9Matheus Alves ▼ 71'
  11. 24L. Kreković ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 21I. Sadik ▲ 71'
  2. 22L. Hertsi ▲ 74'
  3. 17T. Jäntti ▲ 90'
  4. 3D. Koskipalo
  5. 14E. Laamanen
  6. 20M. Könkkölä
  7. 30A. Munukka
Ilves (bóng đá) Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Lehtonen
  1. 1O. Virtanen
  2. 5K. Katz
  3. 4M. Umar ▼ 76'
  4. 13S. N'Diaye
  5. 3Jorginho
  6. 30Y. Moussa
  7. 42F. Aspegren
  8. 14E. Patut ▼ 60'
  9. 19O. Jukkola
  10. 9D. Parfitt-Williams ▼ 60'
  11. 7S. Ngor ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 23N. Hasa ▲ 60'
  2. 27M. Traoré ▲ 60'
  3. 17M. Söderbäck ▲ 71'
  4. 24J. Riissanen ▲ 76'
  5. 25L. Kyllönen
  6. 15L. Ala-Myllymäki
  7. 12J. Viitala

Thống kê

018
320
9Dứt điểm6
5Trúng đích4
2Chệch đích1
2Bị chặn1
8Phạt góc3
1Việt vị0
15Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Helsingin Jalkapalloklubi
22 39 - 19 +20 44
2
Kuopion Palloseura
22 34 - 15 +19 43
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 35 - 33 +2 42
4
Vaasan Palloseura
22 30 - 23 +7 36
5
Honka
22 23 - 17 +6 35
6
FC Inter Turku
22 33 - 31 +2 34
7
AC Oulu
22 32 - 37 -5 31
8
Haka
22 27 - 37 -10 24
9
Lahti
22 21 - 32 -11 22
10
Ilves (bóng đá)
22 20 - 27 -7 20
11
Kooteepee
22 20 - 33 -13 20
12
Mariehamn
22 21 - 34 -13 15
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
54Ghi được67
59Thủng lưới47
1.29Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu