Ilves (bóng đá)
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Lahti

Ilves (bóng đá) vs Lahti

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) 2-2 Lahti tại Veikkausliiga, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) thắng 2, hòa 3, Lahti thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 10
Sân vận động
Ratinan Stadion, Tammerfors
Phong độ
WDLLL Ilves (bóng đá)
WDLWW Lahti
  1. 11' T. Miettunen 1-0
  2. 22' Santeri Haarala
  3. 23' Mikko Kuningas
  4. 42' A. Larsson · S. Haarala 2-0
  5. HT2-0
  6. 54' 2-1 Matheus Alves11m
  7. 55' Altin Zeqiri
  8. 62' I. Sadik D. Koskipalo
  9. 62' L. Hertsi T. Jäntti
  10. 62' 2-2 J. Pirttijoki · A. Zeqiri
  11. 65' S. Ngor A. Larsson
  12. 70' O. Hänninen Matheus Alves
  13. 71' S. N'Diaye D. Arifi
  14. 71' O. Jukkola L. Ala-Myllymäki
  15. 76' Irfan Sadik
  16. 84' N. Yakubu A. Mäenpää
  17. 90'+3 James Sabit
  18. 90'+3 Arian Kabashi
  19. 90'+6 A. Munukka O. Maukonen
  20. FT2-2

Đội hình

Ilves (bóng đá) Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Kallio
  1. 1O. Virtanen
  2. 22A. Mäenpää ▼ 84'
  3. 4M. Umar
  4. 16T. Miettunen
  5. 42F. Aspegren
  6. 30Y. Moussa
  7. 15L. Ala-Myllymäki ▼ 71'
  8. 8P. Pennanen
  9. 6D. Arifi ▼ 71'
  10. 29S. Haarala
  11. 10A. Larsson ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 7S. Ngor ▲ 65'
  2. 13S. N'Diaye ▲ 71'
  3. 19O. Jukkola ▲ 71'
  4. 55N. Yakubu ▲ 84'
  5. 5K. Katz
  6. 12J. Viitala
  7. 23N. Hasa
Lahti Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Mannila
  1. 31O. Maukonen ▼ 90'
  2. 3D. Koskipalo ▼ 62'
  3. 15J. Pirttijoki
  4. 27T. Penninkangas
  5. 2A. Kabashi
  6. 16J. Tauriainen
  7. 25M. Kuningas
  8. 8M. Klinga
  9. 17T. Jäntti ▼ 62'
  10. 9Matheus Alves ▼ 70'
  11. 7A. Zeqiri

Dự bị 7

  1. 21I. Sadik ▲ 62'
  2. 22L. Hertsi ▲ 62'
  3. 19O. Hänninen ▲ 70'
  4. 30A. Munukka ▲ 90'
  5. 29A. Puukko
  6. 14E. Laamanen
  7. 6S. Pasanen

Thống kê

027
540
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm10
4Trúng đích2
3Chệch đích2
1Bị chặn6
7Phạt góc5
2Việt vị0
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Helsingin Jalkapalloklubi
22 39 - 19 +20 44
2
Kuopion Palloseura
22 34 - 15 +19 43
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 35 - 33 +2 42
4
Vaasan Palloseura
22 30 - 23 +7 36
5
Honka
22 23 - 17 +6 35
6
FC Inter Turku
22 33 - 31 +2 34
7
AC Oulu
22 32 - 37 -5 31
8
Haka
22 27 - 37 -10 24
9
Lahti
22 21 - 32 -11 22
10
Ilves (bóng đá)
22 20 - 27 -7 20
11
Kooteepee
22 20 - 33 -13 20
12
Mariehamn
22 21 - 34 -13 15
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu42
67Ghi được54
47Thủng lưới59
1.49Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu