Lahti
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Ilves (bóng đá)

Lahti vs Ilves (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: Lahti 2-2 Ilves (bóng đá) tại Veikkausliiga, 29 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lahti thắng 1, hòa 3, Ilves (bóng đá) thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 13
Sân vận động
Lahden Stadion, Lahti
Phong độ
WDLWW Lahti
WDLLL Ilves (bóng đá)
  1. 3' L. Ivanovic · M. López 1-0
  2. 14' 1-1 M. Stjopin · O. Jukkola
  3. 26' Pablo Andrade
  4. 30' Mikko Viitikko
  5. 31' 1-2 A. Popovitch · M. Stjopin
  6. 35' Eemeli Virta
  7. HT1-2
  8. 48' Luke Ivanovic
  9. 65' Doni Arifi
  10. 67' V. Ulundu M. Stjopin
  11. 80' M. Könkkölä O. Koskinen
  12. 80' R. Riski M. Söderbäck
  13. 82' M. López · S. Pasanen 2-2
  14. 88' L. Ala-Myllymäki S. Haarala
  15. 90' Lauri Ala-Myllymäki
  16. 90'+2 T. Jäntti E. Virta
  17. FT2-2

Đội hình

Lahti Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ricardo Duarte
  1. 1J. Oluwayemi
  2. 8R. Selander
  3. 21M. Vainionpää
  4. 4M. Viitikko
  5. 26Pablo Andrade
  6. 16J. Tauriainen
  7. 10E. Virta ▼ 90'
  8. 6S. Pasanen
  9. 11O. Koskinen ▼ 80'
  10. 15L. Ivanovic
  11. 9M. López

Dự bị 7

  1. 20M. Könkkölä ▲ 80'
  2. 17T. Jäntti ▲ 90'
  3. 29A. Puukko
  4. 18V. Jokiranta
  5. 31O. Maukonen
  6. 24A. Babiker
  7. 23V. Huovila
Ilves (bóng đá) Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Rantanen
  1. 1O. Virtanen
  2. 22A. Mäenpää
  3. 16T. Miettunen
  4. 5J. Pikkarainen
  5. 8M. Stjopin ▼ 67'
  6. 14A. Popovitch
  7. 7J. Veteli
  8. 6D. Arifi
  9. 19O. Jukkola
  10. 29S. Haarala ▼ 88'
  11. 17M. Söderbäck ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 9V. Ulundu ▲ 67'
  2. 10R. Riski ▲ 80'
  3. 15L. Ala-Myllymäki ▲ 88'
  4. 2M. Kivikko
  5. 4M. Umar
  6. 32L. Väyrynen
  7. 27J. Riissanen

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 39 - 22 +17 44
3
Helsingin Jalkapalloklubi
27 44 - 27 +17 45
3
Ilves (bóng đá)
22 45 - 25 +20 39
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 46 - 44 +2 40
6
Haka
27 40 - 43 -3 38
6
Vaasan Palloseura
22 34 - 36 -2 32
7
FC Inter Turku
22 38 - 29 +9 31
8
Gnistan
22 32 - 34 -2 30
9
AC Oulu
22 26 - 36 -10 21
10
Mariehamn
22 20 - 38 -18 20
11
Lahti
22 26 - 38 -12 19
12
EIF
22 19 - 51 -32 13
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu44
64Ghi được78
65Thủng lưới53
1.45Bàn thắng mỗi trận1.77
13Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu