Lahti
1 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Ilves (bóng đá)

Lahti vs Ilves (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: Lahti 1-5 Ilves (bóng đá) tại Veikkausliiga, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lahti thắng 1, hòa 3, Ilves (bóng đá) thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Lahden Stadion, Lahti
Phong độ
WDLWW Lahti
WDLLL Ilves (bóng đá)
  1. 20' V. Huovila 1-0
  2. 31' 1-1 S. Haarala · M. Umar
  3. 41' 1-2 O. Jukkola · Y. Moussa
  4. 44' 1-3 S. Haarala · Jorginho
  5. 45' Eemeli Virta
  6. HT1-3
  7. 46' L. Hertsi L. Kreković
  8. 46' O. Hänninen Matheus Alves
  9. 46' K. Katz T. Miettunen
  10. 46' E. Patut Y. Moussa
  11. 46' D. Parfitt-Williams M. Söderbäck
  12. 46' J. Moisio L. Kyllönen
  13. 68' T. Jäntti S. Pasanen
  14. 68' M. Klinga V. Huovila
  15. 70' Akseli Puukko
  16. 72' 1-4 D. Parfitt-Williams
  17. 73' Loorents Hertsi
  18. 78' M. Traoré O. Jukkola
  19. 84' Anour El Moukhantir
  20. 86' I. Sadik A. El Moukhantir
  21. 86' 1-5 L. Ala-Myllymäki · Jorginho
  22. FT1-5

Đội hình

Lahti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Lindberg
  1. 30A. Munukka
  2. 29A. Puukko
  3. 10E. Virta
  4. 27T. Penninkangas
  5. 16J. Tauriainen
  6. 34A. El Moukhantir ▼ 86'
  7. 5Bubacar Djaló
  8. 6S. Pasanen ▼ 68'
  9. 24L. Kreković ▼ 46'
  10. 9Matheus Alves ▼ 46'
  11. 23V. Huovila ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 22L. Hertsi ▲ 46'
  2. 19O. Hänninen ▲ 46'
  3. 17T. Jäntti ▲ 68'
  4. 8M. Klinga ▲ 68'
  5. 21I. Sadik ▲ 86'
  6. 1V. Rättö
  7. 4L. Järvenpää
Ilves (bóng đá) Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Lehtonen
  1. 12J. Viitala
  2. 25L. Kyllönen ▼ 46'
  3. 4M. Umar
  4. 16T. Miettunen ▼ 46'
  5. 3Jorginho
  6. 17M. Söderbäck ▼ 46'
  7. 15L. Ala-Myllymäki
  8. 30Y. Moussa ▼ 46'
  9. 23N. Hasa
  10. 19O. Jukkola ▼ 78'
  11. 29S. Haarala

Dự bị 7

  1. 5K. Katz ▲ 46'
  2. 14E. Patut ▲ 46'
  3. 9D. Parfitt-Williams ▲ 46'
  4. 26J. Moisio ▲ 46'
  5. 27M. Traoré ▲ 78'
  6. 1O. Virtanen
  7. 24J. Riissanen

Thống kê

135
1000
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm20
5Trúng đích10
5Chệch đích3
2Bị chặn7
5Phạt góc10
1Việt vị1
8Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Helsingin Jalkapalloklubi
22 39 - 19 +20 44
2
Kuopion Palloseura
22 34 - 15 +19 43
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 35 - 33 +2 42
4
Vaasan Palloseura
22 30 - 23 +7 36
5
Honka
22 23 - 17 +6 35
6
FC Inter Turku
22 33 - 31 +2 34
7
AC Oulu
22 32 - 37 -5 31
8
Haka
22 27 - 37 -10 24
9
Lahti
22 21 - 32 -11 22
10
Ilves (bóng đá)
22 20 - 27 -7 20
11
Kooteepee
22 20 - 33 -13 20
12
Mariehamn
22 21 - 34 -13 15
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
54Ghi được67
59Thủng lưới47
1.29Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu