Ilves (bóng đá)
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lahti

Ilves (bóng đá) vs Lahti

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) 0-0 Lahti tại Veikkausliiga, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) thắng 2, hòa 3, Lahti thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 1
Sân vận động
Tammelan Stadion, Tampere
Phong độ
WDLLL Ilves (bóng đá)
WDLWW Lahti
  1. 12' Riku Selander
  2. HT0-0
  3. 46' M. Könkkölä T. Jäntti
  4. 63' V. Ulundu O. Jukkola
  5. 63' J. Veteli M. Söderbäck
  6. 65' S. Pasanen O. Koskinen
  7. 74' A. Babiker L. Ivanovic
  8. 82' M. Vainionpää M. López
  9. 88' Santeri Haarala
  10. 90'+7 Santeri Haarala
  11. 90'+6 Juhani Pikkarainen
  12. 90'+3 Anton Popovitch
  13. 90'+7 Santeri Haarala
  14. 90'+6 Samuel Pasanen
  15. 90'+1 L. Ala-Myllymäki D. Arifi
  16. FT0-0

Đội hình

Ilves (bóng đá) Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Rantanen
  1. 1O. Virtanen
  2. 42F. Aspegren
  3. 16T. Miettunen
  4. 5J. Pikkarainen
  5. 3Jorginho
  6. 17M. Söderbäck▼ 63'
  7. 14A. Popovitch
  8. 6D. Arifi▼ 90'
  9. 19O. Jukkola▼ 63'
  10. 29S. Haarala
  11. 10R. Riski

Dự bị 7

  1. 9V. Ulundu▲ 63'
  2. 7J. Veteli▲ 63'
  3. 15L. Ala-Myllymäki▲ 90'
  4. 32L. Väyrynen
  5. 23N. Hasa
  6. 22A. Mäenpää
  7. 4M. Umar
Lahti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Lindberg
  1. 31O. Maukonen
  2. 8R. Selander
  3. 12D. Fox
  4. 4M. Viitikko
  5. 16J. Tauriainen
  6. 17T. Jäntti▼ 46'
  7. 10E. Virta
  8. 11O. Koskinen▼ 65'
  9. 15L. Ivanovic▼ 74'
  10. 9M. López▼ 82'
  11. 7C. Odutayo

Dự bị 7

  1. 20M. Könkkölä▲ 46'
  2. 6S. Pasanen▲ 65'
  3. 24A. Babiker▲ 74'
  4. 21M. Vainionpää▲ 82'
  5. 1J. Oluwayemi
  6. 23V. Huovila
  7. 3D. Koskipalo

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 39 - 22 +17 44
3
Helsingin Jalkapalloklubi
27 44 - 27 +17 45
3
Ilves (bóng đá)
22 45 - 25 +20 39
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 46 - 44 +2 40
6
Haka
27 40 - 43 -3 38
6
Vaasan Palloseura
22 34 - 36 -2 32
7
FC Inter Turku
22 38 - 29 +9 31
8
Gnistan
22 32 - 34 -2 30
9
AC Oulu
22 26 - 36 -10 21
10
Mariehamn
22 20 - 38 -18 20
11
Lahti
22 26 - 38 -12 19
12
EIF
22 19 - 51 -32 13
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu44
78Ghi được64
53Thủng lưới65
1.77Bàn thắng mỗi trận1.45
19Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu