Helsingin Jalkapalloklubi vs Vaasan Palloseura
Tỷ số chung cuộc: Helsingin Jalkapalloklubi 2-1 Vaasan Palloseura tại Veikkausliiga, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Helsingin Jalkapalloklubi thắng 6, hòa 1, Vaasan Palloseura thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 16
- Sân vận động
- Bolt Arena, Helsinki
- Phong độ
- LWLWL Helsingin Jalkapalloklubi
- LWLWL Vaasan Palloseura
- 30' ▲ T. Mero ▼ A. Cicale
- 35' Simon Lindholm
- 45' Mouhamed Gueye
- 45' S. Haarala · L. Moller 1-0
- HT1-0
- 46' 1-1 S. Lindholm
- 60' ▲ T. Pukki ▼ L. Moller
- 60' ▲ J. Kallinen ▼ M. Gueye
- 68' ▲ X. Odhiambo ▼ S. Lindholm
- 75' T. Pukki11m 2-1
- 76' ▲ A. Raisanen ▼ K. Kouassivi-Benissan
- 79' ▲ L. Lappalainen ▼ P. Mentu
- 82' ▲ M. Bogicevic ▼ T. Cissokho
- 88' ▲ M. Niemi ▼ R. Simpson
- 88' ▲ J. Muzinga ▼ P. Lima
- 89' Brooklyn Lyons-Foster
- 90'+2 Toivo Mero
- FT2-1
Đội hình
- 44M. Markovic
- 13K. Simojoki
- 2B. Lyons-Foster
- 3T. Cissokho ▼ 82'
- 14L. Montano
- 8P. Mentu ▼ 79'
- 4A. Ring
- 32M. Gueye ▼ 60'
- 22L. Moller ▼ 60'
- 29S. Haarala
- 7A. Cicale ▼ 30'
Dự bị 9
- 1J. Ost
- 20T. Pukki ▲ 60'
- 26L. Lappalainen ▲ 79'
- 28M. Ylitolva
- 31M. Bogicevic ▲ 82'
- 18T. Mero ▲ 30'
- 10L. Lingman
- 15J. Kallinen ▲ 60'
- 17M. Kirilov
- 41M. Jalloh
- 3R. Simpson ▼ 88'
- 6E. Okereke
- 19M. Haukioja
- 13O. Ogunniyi
- 2L. Mane
- 27K. Kouassivi-Benissan ▼ 76'
- 8P. Lima ▼ 88'
- 7J. Turfkruier
- 14S. Lindholm ▼ 68'
- 15L. Smyth
Dự bị 9
- 1A. Piispa
- 23M. Niemi ▲ 88'
- 11J. Muzinga ▲ 88'
- 26R. Forsbacka
- 33A. Kuek
- 20X. Odhiambo ▲ 68'
- 34A. Raisanen ▲ 76'
- 24Y. Daoussi
- 5V. Ronnberg
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 23 | +15 | 43 | |
| 2 | 22 | 29 - 16 | +13 | 42 | |
| 3 | 22 | 36 - 27 | +9 | 37 | |
| 4 | 22 | 36 - 29 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 25 - 25 | 0 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 22 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 22 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 9 | 22 | 34 - 37 | -3 | 25 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 19 | |
| 11 | 22 | 18 - 44 | -26 | 15 | |
| 12 | 22 | 17 - 43 | -26 | 14 |
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)
So sánh
13Trận đấu8
20Ghi được8
14Thủng lưới11
1.54Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai5