Helsingin Jalkapalloklubi vs Vaasan Palloseura
Tỷ số chung cuộc: Helsingin Jalkapalloklubi 1-2 Vaasan Palloseura tại Veikkausliiga, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Helsingin Jalkapalloklubi thắng 6, hòa 1, Vaasan Palloseura thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 7
- Sân vận động
- Bolt Arena, Helsinki
- Phong độ
- LWLWL Helsingin Jalkapalloklubi
- LWLWL Vaasan Palloseura
- 29' 0-1 M. Borchers11m
- 40' ▲ K. Kouassivi-Benissan ▼ B. Lyons-Foster
- HT0-1
- 64' ▲ G. Vlijter ▼ T. Hytönen
- 64' ▲ M. Niemi ▼ J. Engström
- 66' 0-2 A. Räisänen
- 71' ▲ J. Yli-Kokko ▼ H. Bandé
- 71' ▲ L. Plange ▼ D. Ezeh
- 73' L. Lingman
- 85' ▲ K. Multanen ▼ M. Borchers
- 85' ▲ J. Nuorela ▼ S. Alanko
- 89' ▲ H. Sarpei ▼ G. Kanellópoulos
- 90' J. Nuorela
- 90'+4 M. Niemi
- 90'+3 ▲ A. Almén ▼ E. Bashkirov
- 90'+1 D. Tomas · K. Kouassivi-Benissan 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Öst
- 2B. Lyons-Foster ▼ 40'
- 4J. Toivio
- 45D. Tomas
- 30N. Pallas
- 17H. Bandé ▼ 71'
- 10L. Lingman
- 8G. Kanellópoulos ▼ 89'
- 18T. Keskinen
- 11A. Olusanya
- 19D. Ezeh ▼ 71'
Dự bị 7
- 27K. Kouassivi-Benissan ▲ 40'
- 20J. Yli-Kokko ▲ 71'
- 9L. Plange ▲ 71'
- 14H. Sarpei ▲ 89'
- 24M. Boamah
- 81E. Henriksson
- 5Carlos Moros
- 1T. Marttinen
- 5M. Pitkänen
- 29Pedro Justiniano
- 19M. Haukioja
- 77S. Alanko ▼ 85'
- 21P. Ahiabu
- 34A. Räisänen
- 4J. Engström ▼ 64'
- 16T. Hytönen ▼ 64'
- 44E. Bashkirov ▼ 90'
- 11M. Borchers ▼ 85'
Dự bị 7
- 10G. Vlijter ▲ 64'
- 23M. Niemi ▲ 64'
- 17K. Multanen ▲ 85'
- 2J. Nuorela ▲ 85'
- 26A. Almén ▲ 90'
- 24R. Leislahti
- 14P. Eletu
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 22 | +17 | 44 | |
| 3 | 27 | 44 - 27 | +17 | 45 | |
| 3 | 22 | 45 - 25 | +20 | 39 | |
| 4 | 27 | 46 - 44 | +2 | 40 | |
| 6 | 27 | 40 - 43 | -3 | 38 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 31 | |
| 8 | 22 | 32 - 34 | -2 | 30 | |
| 9 | 22 | 26 - 36 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 38 | -18 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 38 | -12 | 19 | |
| 12 | 22 | 19 - 51 | -32 | 13 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
53Trận đấu42
85Ghi được67
66Thủng lưới72
1.6Bàn thắng mỗi trận1.6
16Giữ sạch lưới3
31Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai35