Helsingin Jalkapalloklubi vs Vaasan Palloseura
Tỷ số chung cuộc: Helsingin Jalkapalloklubi 4-0 Vaasan Palloseura tại Veikkausliiga, 19 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Helsingin Jalkapalloklubi thắng 6, hòa 1, Vaasan Palloseura thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 3
- Sân vận động
- Bolt Arena, Helsinki
- Phong độ
- LWLWL Helsingin Jalkapalloklubi
- LWLWL Vaasan Palloseura
- 20' B. Radulović 1-0
- 29' Matti Peltola
- 32' T. Ollila 2-0
- HT2-0
- 62' ▲ M. Stjopin ▼ A. Tanaka
- 62' ▲ K. Meriluoto ▼ S. Hostikka
- 62' ▲ A. Paananen ▼ G. Kanellopoulos
- 65' ▲ K. Multanen ▼ S. Strandvall
- 68' Tuomas Ollila
- 73' B. Radulović · T. Keskinen 3-0
- 78' Kai Meriluoto
- 79' ▲ M. Ylitolva ▼ P. Soiri
- 79' ▲ A. Kuek ▼ E. Bashkirov
- 79' ▲ R. Jääskä ▼ P. Michael
- 79' ▲ T. Hytönen ▼ Sávio Roberto
- 81' K. Meriluoto · M. Stjopin 4-0
- 84' ▲ O. Pettersson ▼ T. Keskinen
- 85' ▲ S. Lindeman ▼ A. Räisänen
- FT4-0
Đội hình
- 1J. Öst
- 14M. Peltola
- 4J. Toivio
- 2T. Ollila
- 22J. Raitala
- 37A. Tanaka ▼ 62'
- 24G. Kanellopoulos ▼ 62'
- 23P. Soiri ▼ 79'
- 7S. Hostikka ▼ 62'
- 18T. Keskinen ▼ 84'
- 9B. Radulović
Dự bị 7
- 34M. Stjopin ▲ 62'
- 42K. Meriluoto ▲ 62'
- 19A. Paananen ▲ 62'
- 28M. Ylitolva ▲ 79'
- 46O. Pettersson ▲ 84'
- 57N. Kujasalo
- 25D. Iliev
- 1T. Marttinen
- 5M. Pitkänen
- 13B. Mensah
- 3J. Pikkarainen
- 34A. Räisänen ▼ 85'
- 44E. Bashkirov ▼ 79'
- 8S. Strandvall ▼ 65'
- 21P. Ahiabu
- 11Sávio Roberto ▼ 79'
- 28R. Hudd
- 14P. Michael ▼ 79'
Dự bị 7
- 17K. Multanen ▲ 65'
- 33A. Kuek ▲ 79'
- 9R. Jääskä ▲ 79'
- 16T. Hytönen ▲ 79'
- 25S. Lindeman ▲ 85'
- 15J. Viscosi
- 2J. Nuorela
Thống kê
03⚑6
⚑500
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm5
7Trúng đích0
4Chệch đích4
1Bị chặn1
6Phạt góc5
2Việt vị0
7Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 19 | +20 | 44 | |
| 2 | 22 | 34 - 15 | +19 | 43 | |
| 4 | 27 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 4 | 22 | 30 - 23 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 23 - 17 | +6 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 31 | +2 | 34 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 31 | |
| 8 | 22 | 27 - 37 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 10 | 22 | 20 - 27 | -7 | 20 | |
| 11 | 22 | 20 - 33 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 34 | -13 | 15 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
54Trận đấu42
100Ghi được74
72Thủng lưới35
1.85Bàn thắng mỗi trận1.76
16Giữ sạch lưới19
33Trên 2.5 bàn19
53Hiệp hai35