Vaasan Palloseura vs Helsingin Jalkapalloklubi
Tỷ số chung cuộc: Vaasan Palloseura 0-2 Helsingin Jalkapalloklubi tại Veikkausliiga, 5 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vaasan Palloseura thắng 2, hòa 1, Helsingin Jalkapalloklubi thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 14
- Sân vận động
- Lemonsoft Stadion, Vaasa
- Phong độ
- WLWLW Vaasan Palloseura
- WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
- HT0-0
- 46' ▲ K. Kouassivi-Benissan ▼ T. Mero
- 54' 0-1 K. Kouassivi-Benissan · T. Pukki
- 68' ▲ L. Lingman ▼ J. Kallinen
- 70' 0-2 K. Kouassivi-Benissan
- 71' ▲ N. Fleuriau ▼ O. Jakonen
- 71' ▲ A. Almen ▼ A. Raisanen
- 72' Martti Haukioja
- 75' Kaius Simojoki
- 81' ▲ R. Hudd ▼ T. Pukki
- 81' ▲ B. Lyons-Foster ▼ B. Michel
- 90' ▲ K. Huhta ▼ T. Dekker
- 90'+5 ▲ M. Boamah ▼ V. Tikkanen
- FT0-2
Đội hình
- 77R. Leislahti 6.7
- 37T. Reid 7.0
- 19M. Haukioja 6.5
- 23M. Niemi 6.9
- 6T. Dekker ▼ 90' 7.3
- 21P. Ahiabu 6.9
- 34A. Raisanen ▼ 71' 6.2
- 7A. Cicale 8.2
- 20Y. El Ouatki 6.2
- 11O. Jakonen ▼ 71' 6.3
- 10M. Fall 6.2
Dự bị 7
- 14N. Fleuriau ▲ 71' 6.5
- 27K. Huhta ▲ 90'
- 17M. Etok
- 26A. Almen ▲ 71' 6.9
- 12L. Vetri
- 4J. Engstrom
- 31D. Madut
- 25T. Nijhuis 7.2
- 28M. Ylitolva 6.6
- 3G. Antzoulas 7.2
- 6V. Tikkanen ▼ 90' 7.5
- 13K. Simojoki 6.9
- 8G. Kanellopoulos 6.2
- 15J. Kallinen ▼ 68' 7.3
- 99B. Michel ▼ 81' 7.5
- 4A. Ring 7.0
- 97T. Mero ▼ 46' 6.6
- 20T. Pukki ⇢ ▼ 81' 6.9
Dự bị 9
- 11R. Hudd ▲ 81' 6.2
- 95S. Baranov
- 10L. Lingman ▲ 68' 6.7
- 14M. Ritari
- 21P. Mentu
- 1J. Ost
- 2B. Lyons-Foster ▲ 81' 6.3
- 24M. Boamah ▲ 90'
- 27K. Kouassivi-Benissan ⚽2 ▲ 46' 8.2
Thống kê
01⚑9
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm9
1Trúng đích3
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn3
9Phạt góc3
4Việt vị1
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
456Chuyền bóng443
384Chuyền chính xác374
84%Chính xác chuyền84%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu53
70Ghi được111
57Thủng lưới79
1.75Bàn thắng mỗi trận2.09
10Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn39
45Hiệp hai70