Vaasan Palloseura vs Helsingin Jalkapalloklubi
Tỷ số chung cuộc: Vaasan Palloseura 3-2 Helsingin Jalkapalloklubi tại Veikkausliiga, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vaasan Palloseura thắng 2, hòa 1, Helsingin Jalkapalloklubi thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Lemonsoft Stadion, Vaasa
- Phong độ
- LWLWL Vaasan Palloseura
- LWLWL Helsingin Jalkapalloklubi
- 2' E. Bashkirov · P. Michael 1-0
- 14' P. Michael · S. Lindeman 2-0
- 40' 2-1 H. Bandé
- HT2-1
- 46' ▲ P. Soiri ▼ T. Ollila
- 46' ▲ B. Radulović ▼ A. Olusanya
- 57' Prosper Ahiabu
- 71' ▲ M. Niemi ▼ S. Alanko
- 71' ▲ F. Rogić ▼ G. Kanellópoulos
- 78' 2-2 B. Radulović · M. Tenho
- 80' ▲ R. Hudd ▼ H. Sawyer
- 80' ▲ Sávio Roberto ▼ A. Räisänen
- 80' ▲ S. Strandvall ▼ E. Bashkirov
- 88' ▲ P. Hetemaj ▼ S. Hostikka
- 90'+4 P. Michael 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1T. Marttinen
- 25S. Lindeman
- 3J. Pikkarainen
- 5M. Pitkänen
- 20T. Reid
- 44E. Bashkirov▼ 80'
- 34A. Räisänen▼ 80'
- 21P. Ahiabu
- 77S. Alanko▼ 71'
- 18H. Sawyer▼ 80'
- 14P. Michael
Dự bị 7
- 23M. Niemi▲ 71'
- 28R. Hudd▲ 80'
- 11Sávio Roberto▲ 80'
- 8S. Strandvall▲ 80'
- 15J. Viscosi
- 2J. Nuorela
- 13B. Mensah
- 1J. Öst
- 5Kristopher Da Graca
- 4J. Toivio
- 15M. Tenho
- 2T. Ollila▼ 46'
- 24G. Kanellópoulos▼ 71'
- 10L. Lingman
- 3N. Hämäläinen
- 17H. Bandé
- 29A. Olusanya▼ 46'
- 7S. Hostikka▼ 88'
Dự bị 7
- 23P. Soiri▲ 46'
- 9B. Radulović▲ 46'
- 8F. Rogić▲ 71'
- 56P. Hetemaj▲ 88'
- 78A. Ramula
- 22J. Raitala
- 19A. Paananen
Thống kê
01⚑7
⚑400
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm8
3Trúng đích6
3Chệch đích0
1Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 19 | +20 | 44 | |
| 2 | 22 | 34 - 15 | +19 | 43 | |
| 4 | 27 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 4 | 22 | 30 - 23 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 23 - 17 | +6 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 31 | +2 | 34 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 31 | |
| 8 | 22 | 27 - 37 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 10 | 22 | 20 - 27 | -7 | 20 | |
| 11 | 22 | 20 - 33 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 34 | -13 | 15 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
42Trận đấu54
74Ghi được100
35Thủng lưới72
1.76Bàn thắng mỗi trận1.85
19Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai53