Vaasan Palloseura vs Helsingin Jalkapalloklubi
Tỷ số chung cuộc: Vaasan Palloseura 0-1 Helsingin Jalkapalloklubi tại Veikkausliiga, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vaasan Palloseura thắng 2, hòa 1, Helsingin Jalkapalloklubi thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 2
- Sân vận động
- Lemonsoft Stadion, Vaasa
- Phong độ
- LWLWL Vaasan Palloseura
- LWLWL Helsingin Jalkapalloklubi
- 37' Santeri Hostikka
- HT0-0
- 64' ▲ K. Meriluoto ▼ S. Hostikka
- 66' ▲ R. Jääskä ▼ K. Multanen
- 66' ▲ P. Michael ▼ R. Hudd
- 75' ▲ M. Stjopin ▼ T. Keskinen
- 75' ▲ A. Paananen ▼ G. Kanellopoulos
- 78' ▲ S. Morrissey ▼ Sávio Roberto
- 82' 0-1 E. Bashkirovphản lưới
- 90' ▲ S. Strandvall ▼ S. Alanko
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Marttinen
- 5M. Pitkänen
- 13B. Mensah
- 3J. Pikkarainen
- 77S. Alanko ▼ 90'
- 44E. Bashkirov
- 34A. Räisänen
- 21P. Ahiabu
- 11Sávio Roberto ▼ 78'
- 17K. Multanen ▼ 66'
- 28R. Hudd ▼ 66'
Dự bị 7
- 9R. Jääskä ▲ 66'
- 14P. Michael ▲ 66'
- 10S. Morrissey ▲ 78'
- 8S. Strandvall ▲ 90'
- 2J. Nuorela
- 25S. Lindeman
- 15J. Viscosi
- 1J. Öst
- 23P. Soiri
- 4J. Toivio
- 2T. Ollila
- 22J. Raitala
- 37A. Tanaka
- 24G. Kanellopoulos ▼ 75'
- 14M. Peltola
- 7S. Hostikka ▼ 64'
- 18T. Keskinen ▼ 75'
- 9B. Radulović
Dự bị 7
- 42K. Meriluoto ▲ 64'
- 34M. Stjopin ▲ 75'
- 19A. Paananen ▲ 75'
- 46O. Pettersson
- 57N. Kujasalo
- 25D. Iliev
- 59L. Möller
Thống kê
00⚑0
⚑110
43%Kiểm soát bóng57%
4Dứt điểm11
1Trúng đích2
3Chệch đích6
0Bị chặn3
0Phạt góc1
0Việt vị2
16Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 19 | +20 | 44 | |
| 2 | 22 | 34 - 15 | +19 | 43 | |
| 4 | 27 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 4 | 22 | 30 - 23 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 23 - 17 | +6 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 31 | +2 | 34 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 31 | |
| 8 | 22 | 27 - 37 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 10 | 22 | 20 - 27 | -7 | 20 | |
| 11 | 22 | 20 - 33 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 34 | -13 | 15 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
42Trận đấu54
74Ghi được100
35Thủng lưới72
1.76Bàn thắng mỗi trận1.85
19Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai53