Helsingin Jalkapalloklubi vs Vaasan Palloseura
Tỷ số chung cuộc: Helsingin Jalkapalloklubi 3-1 Vaasan Palloseura tại Veikkausliiga, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingin Jalkapalloklubi thắng 7, hòa 1, Vaasan Palloseura thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 4
- Sân vận động
- Bolt Arena, Helsinki
- Phong độ
- LWLWL Helsingin Jalkapalloklubi
- LWLWL Vaasan Palloseura
- 4' T. Pukki11m 1-0
- 38' Prosper Ahiabu
- 41' Prosper Ahiabu
- 41' Prosper Ahiabu
- 45' P. Mentu · S. Hostikka 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ N. Fleuriau ▼ J. Vahtera
- 57' ▲ J. Lakkamaki ▼ T. Dekker
- 62' 2-1 A. Cicale · Y. El Ouatki
- 73' ▲ B. Michel ▼ S. Hostikka
- 74' ▲ J. Kallinen ▼ G. Kanellopoulos
- 74' ▲ O. Jakonen ▼ Y. El Ouatki
- 76' Maissa Fall
- 84' ▲ H. Bande ▼ T. Pukki
- 84' ▲ O. Kokcu ▼ P. Mentu
- 84' ▲ J. Engstrom ▼ S. Lindeman
- 84' ▲ M. Niemi ▼ T. Reid
- 88' Hassane Bandé
- 88' B. Michel · H. Bande 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 25T. Nijhuis
- 28M. Ylitolva
- 6V. Tikkanen
- 3G. Antzoulas
- 13K. Simojoki
- 10L. Lingman
- 4A. Ring
- 8G. Kanellopoulos ▼ 74'
- 7S. Hostikka ▼ 73'
- 20T. Pukki ▼ 84'
- 21P. Mentu ▼ 84'
Dự bị 9
- 1J. Ost
- 2B. Lyons-Foster
- 5D. O'Shaughnessy
- 24M. Boamah
- 15J. Kallinen ▲ 74'
- 17H. Bande ▲ 84'
- 19D. Ezeh
- 23O. Kokcu ▲ 84'
- 99B. Michel ▲ 73'
- 1T. Marttinen
- 37T. Reid ▼ 84'
- 19M. Haukioja
- 25S. Lindeman ▼ 84'
- 6T. Dekker ▼ 57'
- 34A. Raisanen
- 20Y. El Ouatki ▼ 74'
- 21P. Ahiabu
- 7A. Cicale
- 30J. Vahtera ▼ 46'
- 10M. Fall
Dự bị 9
- 14N. Fleuriau ▲ 46'
- 11O. Jakonen ▲ 74'
- 15L. Smyth
- 33A. Kuek
- 77R. Leislahti
- 2J. Nuorela
- 3J. Lakkamaki ▲ 57'
- 4J. Engstrom ▲ 84'
- 23M. Niemi ▲ 84'
Thống kê
01
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
53Trận đấu40
111Ghi được70
79Thủng lưới57
2.09Bàn thắng mỗi trận1.75
13Giữ sạch lưới10
39Trên 2.5 bàn25
70Hiệp hai45