Honka Akatemia
3 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
GrIFK

Honka Akatemia vs GrIFK

Tỷ số chung cuộc: Honka Akatemia 3-4 GrIFK tại Kakkonen - Lohko B, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Honka Akatemia thắng 2, hòa 4, GrIFK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 17
Sân vận động
Tapiola 1 Tekonurmi, Espoo
Phong độ
LLWLW Honka Akatemia
WLWWD GrIFK
  1. 2' J. Nikki 1-0
  2. 15' 1-1 D. Langhoff
  3. 24' U. Huhtamaki
  4. 36' A. Arrakoski
  5. 39' N. Saarikivi 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' O. Östergård J. Nikki
  8. 53' 2-2 J. Salo
  9. 61' J. Hormavirta A. Arrakoski
  10. 68' N. Pulkkinen J. Hakola
  11. 68' A. Mazouz R. Ruokokoski
  12. 69' B. Haruna N. Saarikivi
  13. 69' S. Opoku M. Hyvönen
  14. 73' 2-3 A. Mazouz
  15. 83' V. Ulundu
  16. 83' I. Aittokoski A. Könönen
  17. 90' H. Assehnoun D. Langhoff
  18. 90'+1 S. Opoku 3-3
  19. 90'+5 3-4 N. Pulkkinen
  20. FT3-4

Đội hình

Honka Akatemia HLV: A. Mohamed
  1. 25M. Ahlblad
  2. 77J. Nikki ▼ 46'
  3. 37U. Huhtamäki
  4. 61O. Niemelä
  5. 42K. Räsänen
  6. 14N. Saarikivi ▼ 69'
  7. 27A. Venermo
  8. 39A. Peltola
  9. 95A. Könönen ▼ 83'
  10. 49M. Hyvönen ▼ 69'
  11. 48V. Ulundu

Dự bị 7

  1. 92O. Östergård ▲ 46'
  2. 46B. Haruna ▲ 69'
  3. 54S. Opoku ▲ 69'
  4. 57I. Aittokoski ▲ 83'
  5. 52N. Serjala
  6. 74A. Tella
  7. 75A. Goshnaw
GrIFK
  1. 1T. Vuorinen
  2. 24H. Hellstén
  3. 19J. Salo
  4. 7J. Hakola ▼ 68'
  5. 11O. Khary
  6. 4B. Kouyaté
  7. 89A. Arrakoski ▼ 61'
  8. 14R. Ruokokoski ▼ 68'
  9. 9D. Langhoff ▼ 90'
  10. 13A. Sainio
  11. 29M. Sorvali

Dự bị 7

  1. 21J. Hormavirta ▲ 61'
  2. 20N. Pulkkinen ▲ 68'
  3. 27A. Mazouz ▲ 68'
  4. 18H. Assehnoun ▲ 90'
  5. 3O. Pitkänen
  6. 12N. Lampen
  7. 26K. Dubova

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EPS
22 50 - 20 +30 48
2
FC jazz
22 63 - 31 +32 45
3
I-Kissat
22 53 - 43 +10 43
4
Atlantis
22 54 - 30 +24 41
5
Tampere United
22 40 - 32 +8 37
6
GrIFK
22 39 - 40 -1 35
7
Honka Akatemia
22 39 - 42 -3 32
8
P-Iirot
22 37 - 34 +3 30
9
Ilves (bóng đá) II
22 28 - 50 -22 20
10
HJS Akatemia
22 28 - 45 -17 18
11
SexyPöxyt
22 20 - 51 -31 16
12
PIF
22 25 - 58 -33 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu24
54Ghi được44
59Thủng lưới42
1.8Bàn thắng mỗi trận1.83
4Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu