Honka Akatemia
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
GrIFK

Honka Akatemia vs GrIFK

Tỷ số chung cuộc: Honka Akatemia 3-0 GrIFK tại Kakkonen - Lohko B, 7 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Honka Akatemia thắng 2, hòa 4, GrIFK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 7
Sân vận động
Tapiola 1 Tekonurmi, Espoo
Trọng tài
J. Järvinen
Phong độ
LLWLW Honka Akatemia
WLWWD GrIFK
  1. 28' B. Heikkinen
  2. HT0-0
  3. 49' N. Pallas 1-0
  4. 51' A. Tuominen A. Könönen
  5. 58' A. Jännes 2-0
  6. 60' J. Hakola
  7. 64' M. Pyysalo
  8. 72' D. Heikkinen B. Heikkinen
  9. 72' A. Achenchab R. Pyyskänen
  10. 73' S. Langhoff J. Hakola
  11. 73' J. Lahtinen D. Langhoff
  12. 87' L. Weckström J. Luyeye-Lutumba
  13. 87' A. Tanninen H. Woivalin
  14. 87' V. Tiilikainen M. Pyysalo
  15. 90'+1 A. Tuominen 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

Honka Akatemia HLV: A. Mohamed
  1. 60J. Samooja
  2. 65N. Salminen
  3. 46N. Pallas
  4. 43J. Nikki
  5. 37J. Luyeye-Lutumba ▼ 87'
  6. 81R. Pyyskänen ▼ 72'
  7. 83H. Woivalin ▼ 87'
  8. 73A. Jännes
  9. 54A. Ramström
  10. 87B. Heikkinen ▼ 72'
  11. 95A. Könönen ▼ 51'

Dự bị 6

  1. 51A. Tuominen ▲ 51'
  2. 66D. Heikkinen ▲ 72'
  3. 77A. Achenchab ▲ 72'
  4. 50L. Weckström ▲ 87'
  5. 64A. Tanninen ▲ 87'
  6. 44I. Camara
GrIFK HLV: J. Nieminen
  1. 1T. Vuorinen
  2. 8J. Ilomäki
  3. 24H. Hellstén
  4. 26A. Lindblad
  5. 7J. Hakola ▼ 73'
  6. 6M. Pyysalo ▼ 87'
  7. 11O. Khary
  8. 5S. Veijola
  9. 20N. Pulkkinen
  10. 17P. Meyer
  11. 9D. Langhoff ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 19S. Langhoff ▲ 73'
  2. 89J. Lahtinen ▲ 73'
  3. 23V. Tiilikainen ▲ 87'
  4. 2M. Kulmala
  5. 12K. Lindeman

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PIF
22 49 - 30 +19 42
2
Honka Akatemia
22 33 - 18 +15 39
3
FC jazz
22 41 - 29 +12 36
4
HJS Akatemia
22 38 - 36 +2 35
5
KaaPo
22 36 - 25 +11 33
6
SalPa
22 30 - 24 +6 33
7
GrIFK
22 44 - 40 +4 32
8
VJS
22 30 - 36 -6 27
9
Ilves (bóng đá) II
22 34 - 44 -10 25
10
I-Kissat
22 36 - 40 -4 24
11
EPS
22 25 - 35 -10 24
12
TPV
22 22 - 61 -39 13
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu22
39Ghi được44
21Thủng lưới40
1.56Bàn thắng mỗi trận2
12Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu