Honka Akatemia
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
GrIFK

Honka Akatemia vs GrIFK

Tỷ số chung cuộc: Honka Akatemia 1-2 GrIFK tại Kakkonen - Lohko B, 8 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Honka Akatemia thắng 2, hòa 4, GrIFK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 11
Sân vận động
Tapiola 1 Tekonurmi, Espoo
Trọng tài
A. Hajizadeh
Phong độ
LLWLW Honka Akatemia
WLWWD GrIFK
  1. 4' 0-1 M. Sheikh
  2. 42' O. Khary
  3. 45'+1 B. Heikkinen
  4. HT0-1
  5. 46' P. Katajamäki S. Tammivuori
  6. 47' 0-2 D. Langhoff
  7. 58' N. Pulkkinen M. Sorvali
  8. 67' A. Peltola B. Heikkinen
  9. 67' L. Laine A. Tanninen
  10. 67' O. Pitkänen J. Salo
  11. 76' I. Hieta
  12. 79' P. Meyer J. Törmänen
  13. 79' H. Assehnoun D. Langhoff
  14. 79' J. Hormavirta M. Sheikh
  15. 81' P. Meyer
  16. 85' S. Veijola
  17. 90'+3 A. Venermo11m 1-2
  18. FT1-2

Đội hình

Honka Akatemia HLV: A. Mohamed
  1. 52N. Serjala
  2. 54A. Ramström
  3. 61O. Niemelä
  4. 56D. Naamo
  5. 41C. Ghislain
  6. 73A. Jännes
  7. 58A. Venermo
  8. 87B. Heikkinen ▼ 67'
  9. 77S. Tammivuori ▼ 46'
  10. 64A. Tanninen ▼ 67'
  11. 46B. Haruna

Dự bị 6

  1. 22P. Katajamäki ▲ 46'
  2. 39A. Peltola ▲ 67'
  3. 53L. Laine ▲ 67'
  4. 32K. Kuisma
  5. 37U. Huhtamäki
  6. 92O. Östergård
GrIFK HLV: J. Mattfolk
  1. 1T. Vuorinen
  2. 15I. Hieta
  3. 19J. Salo ▼ 67'
  4. 10J. Törmänen ▼ 79'
  5. 6M. Pyysalo
  6. 11O. Khary
  7. 5S. Veijola
  8. 4B. Kouyaté
  9. 29M. Sorvali ▼ 58'
  10. 9D. Langhoff ▼ 79'
  11. 27M. Sheikh ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 20N. Pulkkinen ▲ 58'
  2. 3O. Pitkänen ▲ 67'
  3. 17P. Meyer ▲ 79'
  4. 18H. Assehnoun ▲ 79'
  5. 21J. Hormavirta ▲ 79'
  6. 8J. Ilomäki
  7. 12K. Lindeman

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SalPa
24 50 - 33 +17 49
2
Honka Akatemia
24 56 - 33 +23 44
3
I-Kissat
24 62 - 52 +10 43
4
Klubi-04
24 56 - 45 +11 37
5
FC jazz
24 55 - 46 +9 36
6
GrIFK
24 42 - 37 +5 36
7
HJS Akatemia
24 40 - 44 -4 35
8
Tampere United
24 45 - 43 +2 34
9
Ilves (bóng đá) II
24 40 - 43 -3 33
10
EPS
24 34 - 31 +3 32
11
Musa
24 38 - 41 -3 29
12
VJS
24 34 - 43 -9 27
13
KaaPo
24 20 - 81 -61 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
56Ghi được42
33Thủng lưới38
2.24Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu