GrIFK
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Honka Akatemia

GrIFK vs Honka Akatemia

Tỷ số chung cuộc: GrIFK 2-2 Honka Akatemia tại Kakkonen - Lohko B, 11 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GrIFK thắng 4, hòa 4, Honka Akatemia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 7
Sân vận động
Kauniaisten Keskuskenttä, Grankulla
Phong độ
WLWWD GrIFK
LLWLW Honka Akatemia
  1. 5' A. Sainio 1-0
  2. 33' B. Kouyaté 2-0
  3. HT2-0
  4. 57' A. Venermo N. Banahene
  5. 57' M. Alsheikh V. Ulundu
  6. 62' 2-1 I. Aittokoski
  7. 65' J. Törmänen A. Palmgren
  8. 65' N. Pulkkinen V. Tiilikainen
  9. 74' 2-2 A. Tanninen
  10. 82' J. Hormavirta V. Azemi
  11. 82' A. Tella I. Aittokoski
  12. 84' J. Salo
  13. 86' K. Dubova H. Assehnoun
  14. FT2-2

Đội hình

GrIFK
  1. 1N. Lampen
  2. 24H. Hellstén
  3. 19J. Salo
  4. 11O. Khary
  5. 4B. Kouyaté
  6. 8V. Azemi ▼ 82'
  7. 23V. Tiilikainen ▼ 65'
  8. 18H. Assehnoun ▼ 86'
  9. 9D. Langhoff
  10. 13A. Sainio
  11. 14A. Palmgren ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 10J. Törmänen ▲ 65'
  2. 20N. Pulkkinen ▲ 65'
  3. 21J. Hormavirta ▲ 82'
  4. 26K. Dubova ▲ 86'
  5. 3O. Pitkänen
  6. 16A. Beijar
  7. 31T. Hämäläinen
Honka Akatemia HLV: A. Mohamed
  1. 71E. Vuorjoki
  2. 37U. Huhtamäki
  3. 61O. Niemelä
  4. 42K. Räsänen
  5. 54S. Opoku
  6. 39A. Peltola
  7. 57I. Aittokoski ▼ 82'
  8. 64A. Tanninen
  9. 48V. Ulundu ▼ 57'
  10. 68M. Keskinen
  11. 24N. Banahene ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 27A. Venermo ▲ 57'
  2. 81M. Alsheikh ▲ 57'
  3. 74A. Tella ▲ 82'
  4. 36J. Ritamies
  5. 45V. Klutse
  6. 92O. Östergård
  7. 32J. Aimola

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EPS
22 50 - 20 +30 48
2
FC jazz
22 63 - 31 +32 45
3
I-Kissat
22 53 - 43 +10 43
4
Atlantis
22 54 - 30 +24 41
5
Tampere United
22 40 - 32 +8 37
6
GrIFK
22 39 - 40 -1 35
7
Honka Akatemia
22 39 - 42 -3 32
8
P-Iirot
22 37 - 34 +3 30
9
Ilves (bóng đá) II
22 28 - 50 -22 20
10
HJS Akatemia
22 28 - 45 -17 18
11
SexyPöxyt
22 20 - 51 -31 16
12
PIF
22 25 - 58 -33 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu30
44Ghi được54
42Thủng lưới59
1.83Bàn thắng mỗi trận1.8
3Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu