Honka Akatemia
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
GrIFK

Honka Akatemia vs GrIFK

Tỷ số chung cuộc: Honka Akatemia 1-1 GrIFK tại Kakkonen - Lohko B, 27 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Honka Akatemia thắng 2, hòa 4, GrIFK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Vòng 21
Phong độ
LLWLW Honka Akatemia
WLWWD GrIFK
  1. 11' 0-1 D. Nyman
  2. 45' P. Katajamäki 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' H. Doyu P. Katajamäki
  5. 57' D. Arifi R. Azodo
  6. 61' K. Kovanen J. Britschgi
  7. 80' M. Hirvonen R. Pyyskänen
  8. 80' T. Tikkanen D. Langhoff
  9. 84' S. Safiyari J. Kaasinen
  10. FT1-1

Đội hình

Honka Akatemia HLV: R. Paularinne
  1. 70R. Paunio
  2. 22J. Rahikka
  3. 39M. Silvonen
  4. 86P. Katajamäki ▼ 46'
  5. 85M. Viitanen
  6. 81R. Pyyskänen ▼ 80'
  7. 73A. Jännes
  8. 51A. Tuominen
  9. 45R. Azodo ▼ 57'
  10. 44I. Camara
  11. 93M. Salin

Dự bị 6

  1. 67H. Doyu ▲ 46'
  2. 77D. Arifi ▲ 57'
  3. 94M. Hirvonen ▲ 80'
  4. 83H. Woivalin
  5. 95A. Könönen
  6. 60J. Samooja
GrIFK HLV: K. Kantola
  1. 1T. Vuorinen
  2. 4N. Perera
  3. 7J. Kaasinen ▼ 84'
  4. 14D. Nyman
  5. 25V. Nyström
  6. 2A. Lindblad
  7. 10J. Törmänen
  8. 5S. Veijola
  9. 20N. Pulkkinen
  10. 16J. Britschgi ▼ 61'
  11. 9D. Langhoff ▼ 80'

Dự bị 6

  1. 11K. Kovanen ▲ 61'
  2. 15T. Tikkanen ▲ 80'
  3. 24S. Safiyari ▲ 84'
  4. 12K. Lindeman
  5. 21L. Luoto
  6. 22H. Bergring

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gnistan
25 66 - 30 +36 61
1
MP
22 45 - 11 +34 52
2
JIPPO
22 27 - 15 +12 36
2
KaaPo
22 43 - 22 +21 40
4
FC Espoo
22 42 - 30 +12 34
4
Ilves (bóng đá) II
25 51 - 44 +7 38
4
JäPS
22 42 - 33 +9 34
4
Viikingit
25 34 - 37 -3 37
5
Klubi-04
22 42 - 35 +7 34
5
SalPa
22 42 - 32 +10 32
6
Honka Akatemia
22 33 - 31 +2 31
6
Reipas
22 40 - 30 +10 32
7
P-Iirot
22 29 - 35 -6 30
7
PEPO
22 45 - 32 +13 31
8
FC jazz
22 39 - 51 -12 30
8
NJS
22 33 - 34 -1 29
9
GrIFK
22 31 - 42 -11 26
9
JS Hercules
22 40 - 49 -9 27
9
MiPK
22 34 - 32 +2 24
10
EPS
22 30 - 41 -11 22
10
Kiffen
22 18 - 37 -19 22
11
KäPa
22 22 - 37 -15 22
11
VJS
22 27 - 44 -17 18
12
Sudet
22 18 - 69 -51 9
12
Tampere United
22 18 - 51 -33 11
Thăng hạng Promotion Group Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
33Ghi được32
31Thủng lưới42
1.5Bàn thắng mỗi trận1.45
1Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu