GrIFK
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Honka Akatemia

GrIFK vs Honka Akatemia

Tỷ số chung cuộc: GrIFK 0-0 Honka Akatemia tại Kakkonen - Lohko B, 15 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GrIFK thắng 4, hòa 4, Honka Akatemia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 3
Sân vận động
Kauniaisten Keskuskenttä, Grankulla
Trọng tài
J. Järvinen
Phong độ
WLWWD GrIFK
LLWLW Honka Akatemia
  1. 33' J. Salo
  2. HT0-0
  3. 46' I. Camara T. Karasjärvi
  4. 57' M. Pyysalo
  5. 63' A. Peltola R. Pyyskänen
  6. 64' S. Tammivuori A. Tanninen
  7. 65' V. Tiilikainen D. Langhoff
  8. 79' P. Meyer M. Sorvali
  9. 83' J. Hormavirta J. Ilomäki
  10. 89' J. Ilomaki
  11. 89' V. Tiilikainen
  12. 89' C. Ghislain L. Laine
  13. 90'+4 D. Heikkinen
  14. FT0-0

Đội hình

GrIFK HLV: J. Mattfolk
  1. 31T. Hämäläinen
  2. 8J. Ilomäki ▼ 83'
  3. 3O. Pitkänen
  4. 25Z. Tawil
  5. 19J. Salo
  6. 10J. Törmänen
  7. 6M. Pyysalo
  8. 11O. Khary
  9. 29M. Sorvali ▼ 79'
  10. 26A. Arrakoski
  11. 9D. Langhoff ▼ 65'

Dự bị 6

  1. 23V. Tiilikainen ▲ 65'
  2. 17P. Meyer ▲ 79'
  3. 21J. Hormavirta ▲ 83'
  4. 5S. Veijola
  5. 12K. Lindeman
  6. 24H. Hellstén
Honka Akatemia HLV: A. Mohamed
  1. 12R. Paunio
  2. 54A. Ramström
  3. 47E. Äijälä
  4. 61O. Niemelä
  5. 56D. Naamo
  6. 81R. Pyyskänen ▼ 63'
  7. 83H. Woivalin
  8. 66D. Heikkinen
  9. 64A. Tanninen ▼ 64'
  10. 53L. Laine ▼ 89'
  11. 89T. Karasjärvi ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 44I. Camara ▲ 46'
  2. 39A. Peltola ▲ 63'
  3. 77S. Tammivuori ▲ 64'
  4. 41C. Ghislain ▲ 89'
  5. 52N. Serjala
  6. 73A. Jännes
  7. 92O. Östergård

Thống kê

04
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SalPa
24 50 - 33 +17 49
2
Honka Akatemia
24 56 - 33 +23 44
3
I-Kissat
24 62 - 52 +10 43
4
Klubi-04
24 56 - 45 +11 37
5
FC jazz
24 55 - 46 +9 36
6
GrIFK
24 42 - 37 +5 36
7
HJS Akatemia
24 40 - 44 -4 35
8
Tampere United
24 45 - 43 +2 34
9
Ilves (bóng đá) II
24 40 - 43 -3 33
10
EPS
24 34 - 31 +3 32
11
Musa
24 38 - 41 -3 29
12
VJS
24 34 - 43 -9 27
13
KaaPo
24 20 - 81 -61 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
42Ghi được56
38Thủng lưới33
1.68Bàn thắng mỗi trận2.24
5Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu